camas

[Mỹ]//ˈkɑːməs//
[Anh]//ˈkeɪməs//
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. danh từ số nhiều của viết tắt Centralized Automatic Message Accounting; danh từ số nhiều của viết tắt Civil Aviation Medical Association.
Các dạng của từ
số nhiềucamass

Cụm từ & Cách kết hợp

wild camas

Vietnamese_translation

camas bulbs

Vietnamese_translation

camas root

Vietnamese_translation

camas meadow

Vietnamese_translation

roasted camas

Vietnamese_translation

camas flower

Vietnamese_translation

camas plant

Vietnamese_translation

blue camas

Vietnamese_translation

camas soup

Vietnamese_translation

pickled camas

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

spring rains transformed the meadow into a sea of blooming camas flowers.

Đại dương hoa camas nở rộ đã hình thành từ những cơn mưa xuân.

native tribes harvested camas bulbs as a nutritious staple food for centuries.

Các bộ lạc bản địa đã thu hoạch củ camas làm thực phẩm chủ yếu giàu dinh dưỡng trong hàng thế kỷ.

gardeners appreciate camas for their tall spikes of blue flowers.

Những người làm vườn đánh giá cao camas nhờ những cụm hoa xanh cao vút.

the camas plant tolerates both drought and periodic flooding.

Cây camas có thể chịu đựng cả hạn hán và ngập lụt định kỳ.

ecologists are restoring native camas populations to prairie ecosystems.

Các nhà sinh thái đang phục hồi các quần thể camas bản địa vào hệ sinh thái thảo nguyên.

indigenous peoples roasted camas roots in earth ovens for days.

Dân tộc bản địa đã nướng củ camas trong lò đất trong nhiều ngày.

blue camas creates dramatic displays when planted in mass quantities.

Camas xanh tạo ra những màn trình diễn ấn tượng khi được trồng với số lượng lớn.

researchers study how camas adapts to different soil conditions.

Các nhà nghiên cứu nghiên cứu cách camas thích nghi với các điều kiện đất khác nhau.

the bees were drawn to the fragrant nectar of blooming camas.

Người ta thấy ong bị thu hút bởi mật hoa thơm của hoa camas nở rộ.

camas cultivation helps preserve traditional indigenous foodways.

Văn hóa trồng camas giúp bảo tồn các phương pháp ăn uống truyền thống của người bản địa.

the camas meadow supported diverse pollinator species throughout spring.

Cánh đồng camas hỗ trợ nhiều loài thụ phấn đa dạng suốt mùa xuân.

historical accounts describe vast fields of purple and blue camas.

Các tài liệu lịch sử mô tả những cánh đồng camas tím và xanh rộng lớn.

botanists classify several species of camas in the genus camassia.

Các nhà thực vật học phân loại nhiều loài camas trong chi Camassia.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay