camachile tree
cây camachile
camachile flower
hoa camachile
camachile leaves
lá camachile
camachile wood
gỗ camachile
camachile seeds
hạt camachile
camachile fruit
quả camachile
camachile plant
cây camachile
camachile species
loài camachile
camachile bark
vỏ cây camachile
camachile habitat
môi trường sống của camachile
the camachile tree provides shade during hot days.
cây camachile cung cấp bóng mát trong những ngày nóng.
many birds build nests in the branches of the camachile.
nhiều loài chim làm tổ trên các nhánh của cây camachile.
the flowers of the camachile attract various pollinators.
những bông hoa của cây camachile thu hút nhiều loài thụ phấn.
camachile wood is often used for making furniture.
gỗ camachile thường được sử dụng để làm đồ nội thất.
in tropical regions, the camachile tree is quite common.
ở các vùng nhiệt đới, cây camachile khá phổ biến.
camachile leaves are used in traditional medicine.
lá camachile được sử dụng trong y học truyền thống.
the camachile tree can survive in poor soil conditions.
cây camachile có thể sống sót trong điều kiện đất nghèo.
local communities often gather around the camachile for shade.
các cộng đồng địa phương thường tụ tập dưới tán cây camachile để tránh nắng.
camachile trees are known for their fast growth rate.
cây camachile nổi tiếng với tốc độ phát triển nhanh chóng.
the scent of camachile flowers fills the air in spring.
mùi thơm của hoa camachile lan tỏa trong không khí vào mùa xuân.
camachile tree
cây camachile
camachile flower
hoa camachile
camachile leaves
lá camachile
camachile wood
gỗ camachile
camachile seeds
hạt camachile
camachile fruit
quả camachile
camachile plant
cây camachile
camachile species
loài camachile
camachile bark
vỏ cây camachile
camachile habitat
môi trường sống của camachile
the camachile tree provides shade during hot days.
cây camachile cung cấp bóng mát trong những ngày nóng.
many birds build nests in the branches of the camachile.
nhiều loài chim làm tổ trên các nhánh của cây camachile.
the flowers of the camachile attract various pollinators.
những bông hoa của cây camachile thu hút nhiều loài thụ phấn.
camachile wood is often used for making furniture.
gỗ camachile thường được sử dụng để làm đồ nội thất.
in tropical regions, the camachile tree is quite common.
ở các vùng nhiệt đới, cây camachile khá phổ biến.
camachile leaves are used in traditional medicine.
lá camachile được sử dụng trong y học truyền thống.
the camachile tree can survive in poor soil conditions.
cây camachile có thể sống sót trong điều kiện đất nghèo.
local communities often gather around the camachile for shade.
các cộng đồng địa phương thường tụ tập dưới tán cây camachile để tránh nắng.
camachile trees are known for their fast growth rate.
cây camachile nổi tiếng với tốc độ phát triển nhanh chóng.
the scent of camachile flowers fills the air in spring.
mùi thơm của hoa camachile lan tỏa trong không khí vào mùa xuân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay