camass flower
hoa camass
camass bulb
củ camass
camass plant
cây camass
camass harvest
mùa thu hoạch camass
camass meadow
đồng cỏ camass
camass roots
rễ camass
camass species
loài camass
camass habitat
môi trường sống của camass
camass cultivation
trồng camass
camass ecosystem
hệ sinh thái camass
the camass flowers bloom in spring.
hoa camass nở vào mùa xuân.
she collected camass bulbs for her garden.
Cô ấy đã thu thập củ camass cho khu vườn của mình.
camass is often found in wet meadows.
Camass thường được tìm thấy ở những đồng cỏ ẩm ướt.
the camass plant is native to north america.
Cây camass là loài bản địa của Bắc Mỹ.
we learned about the uses of camass in traditional cooking.
Chúng tôi đã tìm hiểu về cách sử dụng camass trong nấu ăn truyền thống.
camass bulbs can be eaten when cooked properly.
Củ camass có thể ăn được khi nấu chín đúng cách.
many animals rely on camass for food in the wild.
Nhiều động vật phụ thuộc vào camass để lấy thức ăn trong tự nhiên.
camass is also known for its beautiful blue flowers.
Camass còn nổi tiếng với những bông hoa màu xanh lam tuyệt đẹp.
we spotted camass growing along the hiking trail.
Chúng tôi đã nhìn thấy camass mọc dọc theo đường đi bộ đường dài.
camass is an important plant for many indigenous cultures.
Camass là một loại cây quan trọng đối với nhiều nền văn hóa bản địa.
camass flower
hoa camass
camass bulb
củ camass
camass plant
cây camass
camass harvest
mùa thu hoạch camass
camass meadow
đồng cỏ camass
camass roots
rễ camass
camass species
loài camass
camass habitat
môi trường sống của camass
camass cultivation
trồng camass
camass ecosystem
hệ sinh thái camass
the camass flowers bloom in spring.
hoa camass nở vào mùa xuân.
she collected camass bulbs for her garden.
Cô ấy đã thu thập củ camass cho khu vườn của mình.
camass is often found in wet meadows.
Camass thường được tìm thấy ở những đồng cỏ ẩm ướt.
the camass plant is native to north america.
Cây camass là loài bản địa của Bắc Mỹ.
we learned about the uses of camass in traditional cooking.
Chúng tôi đã tìm hiểu về cách sử dụng camass trong nấu ăn truyền thống.
camass bulbs can be eaten when cooked properly.
Củ camass có thể ăn được khi nấu chín đúng cách.
many animals rely on camass for food in the wild.
Nhiều động vật phụ thuộc vào camass để lấy thức ăn trong tự nhiên.
camass is also known for its beautiful blue flowers.
Camass còn nổi tiếng với những bông hoa màu xanh lam tuyệt đẹp.
we spotted camass growing along the hiking trail.
Chúng tôi đã nhìn thấy camass mọc dọc theo đường đi bộ đường dài.
camass is an important plant for many indigenous cultures.
Camass là một loại cây quan trọng đối với nhiều nền văn hóa bản địa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay