languages

[Mỹ]/ˈlæŋɡwɪdʒɪz/
[Anh]/ˈlæŋɡwɪdʒɪz/

Dịch

n. ngôn ngữ số nhiều; gia đình ngôn ngữ hoặc các loại; ngôn ngữ hoặc hình thức giao tiếp bằng văn bản.

Cụm từ & Cách kết hợp

learning languages

học ngoại ngữ

many languages

nhiều ngôn ngữ

spoken languages

các ngôn ngữ nói

languages differ

các ngôn ngữ khác nhau

languages evolve

các ngôn ngữ phát triển

global languages

các ngôn ngữ toàn cầu

languages change

các ngôn ngữ thay đổi

study languages

nghiên cứu ngôn ngữ

languages used

các ngôn ngữ được sử dụng

ancient languages

các ngôn ngữ cổ đại

Câu ví dụ

learning new languages can open up a world of opportunities.

Việc học các ngôn ngữ mới có thể mở ra một thế giới cơ hội.

she's fluent in several languages, including spanish and french.

Cô ấy thông thạo nhiều ngôn ngữ, bao gồm tiếng Tây Ban Nha và tiếng Pháp.

the languages spoken in switzerland are german, french, italian, and romansh.

Các ngôn ngữ được sử dụng ở Thụy Sĩ là tiếng Đức, tiếng Pháp, tiếng Ý và tiếng Romansh.

he's studying languages to improve his career prospects.

Anh ấy đang học các ngôn ngữ để cải thiện triển vọng sự nghiệp của mình.

the diversity of languages reflects the richness of human culture.

Sự đa dạng của các ngôn ngữ phản ánh sự phong phú của văn hóa con người.

they compared the structures of different languages to find similarities.

Họ so sánh cấu trúc của các ngôn ngữ khác nhau để tìm ra những điểm tương đồng.

the software automatically translates between multiple languages.

Phần mềm tự động dịch giữa nhiều ngôn ngữ.

understanding different languages fosters cross-cultural communication.

Hiểu các ngôn ngữ khác nhau thúc đẩy giao tiếp đa văn hóa.

the course covers a wide range of languages and linguistic concepts.

Khóa học bao gồm nhiều loại ngôn ngữ và các khái niệm ngôn ngữ học.

he's passionate about preserving endangered languages.

Anh ấy đam mê bảo tồn các ngôn ngữ đang bị đe dọa.

the languages used in programming are essential for software development.

Các ngôn ngữ được sử dụng trong lập trình rất quan trọng đối với phát triển phần mềm.

the evolution of languages is a fascinating area of study.

Sự tiến hóa của các ngôn ngữ là một lĩnh vực nghiên cứu thú vị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay