red camise
áo camise màu đỏ
blue camise
áo camise màu xanh lam
striped camise
áo camise sọc
casual camise
áo camise kiểu dáng thường
formal camise
áo camise kiểu dáng trang trọng
long sleeve camise
áo camise dài tay
short sleeve camise
áo camise ngắn tay
cotton camise
áo camise cotton
fitted camise
áo camise vừa vặn
white camise
áo camise màu trắng
he wore a stylish camise to the party.
anh ấy đã mặc một chiếc áo camis thanh lịch đến bữa tiệc.
she prefers a camise that is comfortable and loose-fitting.
cô ấy thích một chiếc áo camis thoải mái và rộng rãi.
the camise was made from high-quality cotton.
chiếc áo camis được làm từ chất liệu cotton cao cấp.
he bought a new camise for his job interview.
anh ấy đã mua một chiếc áo camis mới cho buổi phỏng vấn việc làm của mình.
she paired her camise with a stylish skirt.
cô ấy phối áo camis của mình với một chiếc váy thanh lịch.
the camise came in various colors and sizes.
chiếc áo camis có nhiều màu sắc và kích cỡ khác nhau.
he likes to wear a camise when going out on weekends.
anh ấy thích mặc áo camis khi đi chơi vào cuối tuần.
she always chooses a camise that reflects her personality.
cô ấy luôn chọn một chiếc áo camis thể hiện tính cách của mình.
the camise is perfect for both casual and formal occasions.
chiếc áo camis hoàn hảo cho cả dịp thường và trang trọng.
he received compliments on his new camise.
anh ấy nhận được những lời khen ngợi về chiếc áo camis mới của mình.
red camise
áo camise màu đỏ
blue camise
áo camise màu xanh lam
striped camise
áo camise sọc
casual camise
áo camise kiểu dáng thường
formal camise
áo camise kiểu dáng trang trọng
long sleeve camise
áo camise dài tay
short sleeve camise
áo camise ngắn tay
cotton camise
áo camise cotton
fitted camise
áo camise vừa vặn
white camise
áo camise màu trắng
he wore a stylish camise to the party.
anh ấy đã mặc một chiếc áo camis thanh lịch đến bữa tiệc.
she prefers a camise that is comfortable and loose-fitting.
cô ấy thích một chiếc áo camis thoải mái và rộng rãi.
the camise was made from high-quality cotton.
chiếc áo camis được làm từ chất liệu cotton cao cấp.
he bought a new camise for his job interview.
anh ấy đã mua một chiếc áo camis mới cho buổi phỏng vấn việc làm của mình.
she paired her camise with a stylish skirt.
cô ấy phối áo camis của mình với một chiếc váy thanh lịch.
the camise came in various colors and sizes.
chiếc áo camis có nhiều màu sắc và kích cỡ khác nhau.
he likes to wear a camise when going out on weekends.
anh ấy thích mặc áo camis khi đi chơi vào cuối tuần.
she always chooses a camise that reflects her personality.
cô ấy luôn chọn một chiếc áo camis thể hiện tính cách của mình.
the camise is perfect for both casual and formal occasions.
chiếc áo camis hoàn hảo cho cả dịp thường và trang trọng.
he received compliments on his new camise.
anh ấy nhận được những lời khen ngợi về chiếc áo camis mới của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay