camises

[Mỹ]/kəˈmɪs/
[Anh]/kuh-mihs/

Dịch

n. Áo sơ mi dài tay rộng rãi, nhẹ nhàng (hoặc áo choàng, hoặc áo corset).; Áo sơ mi dài tay rộng rãi, nhẹ nhàng; một chiếc áo blouse hoặc áo overshirt dài tay nhẹ và rộng.

Cụm từ & Cách kết hợp

red camise

áo camise màu đỏ

blue camise

áo camise màu xanh lam

striped camise

áo camise sọc

casual camise

áo camise kiểu dáng thường

formal camise

áo camise kiểu dáng trang trọng

long sleeve camise

áo camise dài tay

short sleeve camise

áo camise ngắn tay

cotton camise

áo camise cotton

fitted camise

áo camise vừa vặn

white camise

áo camise màu trắng

Câu ví dụ

he wore a stylish camise to the party.

anh ấy đã mặc một chiếc áo camis thanh lịch đến bữa tiệc.

she prefers a camise that is comfortable and loose-fitting.

cô ấy thích một chiếc áo camis thoải mái và rộng rãi.

the camise was made from high-quality cotton.

chiếc áo camis được làm từ chất liệu cotton cao cấp.

he bought a new camise for his job interview.

anh ấy đã mua một chiếc áo camis mới cho buổi phỏng vấn việc làm của mình.

she paired her camise with a stylish skirt.

cô ấy phối áo camis của mình với một chiếc váy thanh lịch.

the camise came in various colors and sizes.

chiếc áo camis có nhiều màu sắc và kích cỡ khác nhau.

he likes to wear a camise when going out on weekends.

anh ấy thích mặc áo camis khi đi chơi vào cuối tuần.

she always chooses a camise that reflects her personality.

cô ấy luôn chọn một chiếc áo camis thể hiện tính cách của mình.

the camise is perfect for both casual and formal occasions.

chiếc áo camis hoàn hảo cho cả dịp thường và trang trọng.

he received compliments on his new camise.

anh ấy nhận được những lời khen ngợi về chiếc áo camis mới của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay