chaqueta

[Mỹ]/[ˈtʃæ.kɪ.tə]/
[Anh]/[ˈtʃæk.ɪ.tə]/

Dịch

n. Một chiếc áo khoác; một chiếc áo ngắn. Một chiếc áo khoác không tay hoặc áo len.

Cụm từ & Cách kết hợp

chaqueta nueva

áo khoác mới

chaqueta roja

áo khoác đỏ

chaqueta de cuero

áo khoác da

chaqueta llevar

áo khoác mặc

chaqueta comprar

mua áo khoác

chaqueta puesta

áo khoác đang mặc

chaqueta favorita

áo khoác yêu thích

chaqueta elegante

áo khoác sang trọng

chaqueta abrigada

áo khoác ấm áp

chaqueta casual

áo khoác thường ngày

Câu ví dụ

she wore a stylish chaqueta to the party.

Cô ấy mặc một chiếc chaqueta thời trang đến bữa tiệc.

he bought a new chaqueta for the winter.

Anh ấy mua một chiếc chaqueta mới cho mùa đông.

the chaqueta kept me warm on the hike.

Chiếc chaqueta giữ ấm tôi trong chuyến đi bộ.

i need to find a chaqueta that fits well.

Tôi cần tìm một chiếc chaqueta vừa vặn.

the chaqueta is made of soft leather.

Chiếc chaqueta được làm từ da mềm.

he folded the chaqueta and put it in the bag.

Anh ấy gấp chiếc chaqueta và bỏ vào túi.

she complimented my chaqueta's beautiful color.

Cô ấy khen màu sắc đẹp của chiếc chaqueta của tôi.

the chaqueta has a hood for extra protection.

Chiếc chaqueta có mũ để bảo vệ thêm.

i'm looking for a lightweight chaqueta for summer.

Tôi đang tìm một chiếc chaqueta nhẹ cho mùa hè.

the chaqueta pockets are perfect for my phone.

Túi của chiếc chaqueta rất lý tưởng để đựng điện thoại của tôi.

he carefully cleaned his chaqueta after the rain.

Anh ấy cẩn thận làm sạch chiếc chaqueta sau cơn mưa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay