chaqueta nueva
áo khoác mới
chaqueta roja
áo khoác đỏ
chaqueta de cuero
áo khoác da
chaqueta llevar
áo khoác mặc
chaqueta comprar
mua áo khoác
chaqueta puesta
áo khoác đang mặc
chaqueta favorita
áo khoác yêu thích
chaqueta elegante
áo khoác sang trọng
chaqueta abrigada
áo khoác ấm áp
chaqueta casual
áo khoác thường ngày
she wore a stylish chaqueta to the party.
Cô ấy mặc một chiếc chaqueta thời trang đến bữa tiệc.
he bought a new chaqueta for the winter.
Anh ấy mua một chiếc chaqueta mới cho mùa đông.
the chaqueta kept me warm on the hike.
Chiếc chaqueta giữ ấm tôi trong chuyến đi bộ.
i need to find a chaqueta that fits well.
Tôi cần tìm một chiếc chaqueta vừa vặn.
the chaqueta is made of soft leather.
Chiếc chaqueta được làm từ da mềm.
he folded the chaqueta and put it in the bag.
Anh ấy gấp chiếc chaqueta và bỏ vào túi.
she complimented my chaqueta's beautiful color.
Cô ấy khen màu sắc đẹp của chiếc chaqueta của tôi.
the chaqueta has a hood for extra protection.
Chiếc chaqueta có mũ để bảo vệ thêm.
i'm looking for a lightweight chaqueta for summer.
Tôi đang tìm một chiếc chaqueta nhẹ cho mùa hè.
the chaqueta pockets are perfect for my phone.
Túi của chiếc chaqueta rất lý tưởng để đựng điện thoại của tôi.
he carefully cleaned his chaqueta after the rain.
Anh ấy cẩn thận làm sạch chiếc chaqueta sau cơn mưa.
chaqueta nueva
áo khoác mới
chaqueta roja
áo khoác đỏ
chaqueta de cuero
áo khoác da
chaqueta llevar
áo khoác mặc
chaqueta comprar
mua áo khoác
chaqueta puesta
áo khoác đang mặc
chaqueta favorita
áo khoác yêu thích
chaqueta elegante
áo khoác sang trọng
chaqueta abrigada
áo khoác ấm áp
chaqueta casual
áo khoác thường ngày
she wore a stylish chaqueta to the party.
Cô ấy mặc một chiếc chaqueta thời trang đến bữa tiệc.
he bought a new chaqueta for the winter.
Anh ấy mua một chiếc chaqueta mới cho mùa đông.
the chaqueta kept me warm on the hike.
Chiếc chaqueta giữ ấm tôi trong chuyến đi bộ.
i need to find a chaqueta that fits well.
Tôi cần tìm một chiếc chaqueta vừa vặn.
the chaqueta is made of soft leather.
Chiếc chaqueta được làm từ da mềm.
he folded the chaqueta and put it in the bag.
Anh ấy gấp chiếc chaqueta và bỏ vào túi.
she complimented my chaqueta's beautiful color.
Cô ấy khen màu sắc đẹp của chiếc chaqueta của tôi.
the chaqueta has a hood for extra protection.
Chiếc chaqueta có mũ để bảo vệ thêm.
i'm looking for a lightweight chaqueta for summer.
Tôi đang tìm một chiếc chaqueta nhẹ cho mùa hè.
the chaqueta pockets are perfect for my phone.
Túi của chiếc chaqueta rất lý tưởng để đựng điện thoại của tôi.
he carefully cleaned his chaqueta after the rain.
Anh ấy cẩn thận làm sạch chiếc chaqueta sau cơn mưa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay