| số nhiều | camos |
camo jacket
áo khoác rằn
camo pants
quần rằn
camo gear
trang bị rằn
camo pattern
mẫu rằn
camo hat
mũ rằn
camo backpack
balo rằn
camo shorts
quần short rằn
camo print
in rằn
camo design
thiết kế rằn
camo style
phong cách rằn
he wore a camo jacket for the camping trip.
anh ấy đã mặc áo khoác rằn ri cho chuyến đi cắm trại.
the soldiers used camo to blend into the environment.
các binh lính đã sử dụng rằn ri để hòa mình vào môi trường.
she loves camo patterns in her fashion choices.
cô ấy thích các họa tiết rằn ri trong lựa chọn thời trang của mình.
the new camo gear is perfect for hunting.
thiết bị rằn ri mới rất phù hợp để đi săn.
he painted his face in camo for the paintball game.
anh ấy đã sơn mặt bằng rằn ri cho trò chơi sơn bi.
the kids wore camo outfits for the outdoor adventure.
các bé đã mặc trang phục rằn ri cho chuyến phiêu lưu ngoài trời.
they designed a camo pattern for the new military uniforms.
họ đã thiết kế họa tiết rằn ri cho bộ đồng phục quân sự mới.
my backpack has a camo design that i really like.
balo của tôi có thiết kế rằn ri mà tôi rất thích.
in the forest, camo helps you stay hidden.
trong rừng, rằn ri giúp bạn giữ kín.
he bought a camo hat for his hiking trip.
anh ấy đã mua một chiếc mũ rằn ri cho chuyến đi bộ đường dài của mình.
camo jacket
áo khoác rằn
camo pants
quần rằn
camo gear
trang bị rằn
camo pattern
mẫu rằn
camo hat
mũ rằn
camo backpack
balo rằn
camo shorts
quần short rằn
camo print
in rằn
camo design
thiết kế rằn
camo style
phong cách rằn
he wore a camo jacket for the camping trip.
anh ấy đã mặc áo khoác rằn ri cho chuyến đi cắm trại.
the soldiers used camo to blend into the environment.
các binh lính đã sử dụng rằn ri để hòa mình vào môi trường.
she loves camo patterns in her fashion choices.
cô ấy thích các họa tiết rằn ri trong lựa chọn thời trang của mình.
the new camo gear is perfect for hunting.
thiết bị rằn ri mới rất phù hợp để đi săn.
he painted his face in camo for the paintball game.
anh ấy đã sơn mặt bằng rằn ri cho trò chơi sơn bi.
the kids wore camo outfits for the outdoor adventure.
các bé đã mặc trang phục rằn ri cho chuyến phiêu lưu ngoài trời.
they designed a camo pattern for the new military uniforms.
họ đã thiết kế họa tiết rằn ri cho bộ đồng phục quân sự mới.
my backpack has a camo design that i really like.
balo của tôi có thiết kế rằn ri mà tôi rất thích.
in the forest, camo helps you stay hidden.
trong rừng, rằn ri giúp bạn giữ kín.
he bought a camo hat for his hiking trip.
anh ấy đã mua một chiếc mũ rằn ri cho chuyến đi bộ đường dài của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay