campana bell
chuông nhà thờ
campana sound
tiếng chuông
campana toll
chuông rung
campana chime
tiếng chuông ngân
campana ring
chuông reo
campana choir
hợp xướng chuông
campana festival
lễ hội chuông
campana echo
tiếng vọng của chuông
campana melody
giai điệu chuông
campana harmony
hòa âm của chuông
the campana rang loudly at noon.
chuông nhà thờ rung lên lớn vào buổi trưa.
she heard the campana echo through the valley.
cô ấy nghe thấy tiếng chuông nhà thờ vang vọng khắp thung lũng.
he enjoys the sound of the campana during the festival.
anh ấy thích âm thanh của tiếng chuông nhà thờ trong suốt lễ hội.
the campana signifies the start of the ceremony.
tiếng chuông nhà thờ báo hiệu sự khởi đầu của buổi lễ.
they gathered at the campana for the announcement.
họ tập trung tại tiếng chuông nhà thờ để thông báo.
the old campana has a beautiful tone.
tiếng chuông nhà thờ cổ có âm điệu tuyệt đẹp.
the campana is a symbol of the town's history.
tiếng chuông nhà thờ là biểu tượng của lịch sử thị trấn.
children love to ring the campana during celebrations.
trẻ em thích rung chuông nhà thờ trong các lễ hội.
every evening, the campana marks the end of the day.
mỗi buổi tối, tiếng chuông nhà thờ đánh dấu kết thúc một ngày.
the campana's chime can be heard from miles away.
tiếng chuông nhà thờ có thể được nghe thấy từ nhiều dặm xa.
campana bell
chuông nhà thờ
campana sound
tiếng chuông
campana toll
chuông rung
campana chime
tiếng chuông ngân
campana ring
chuông reo
campana choir
hợp xướng chuông
campana festival
lễ hội chuông
campana echo
tiếng vọng của chuông
campana melody
giai điệu chuông
campana harmony
hòa âm của chuông
the campana rang loudly at noon.
chuông nhà thờ rung lên lớn vào buổi trưa.
she heard the campana echo through the valley.
cô ấy nghe thấy tiếng chuông nhà thờ vang vọng khắp thung lũng.
he enjoys the sound of the campana during the festival.
anh ấy thích âm thanh của tiếng chuông nhà thờ trong suốt lễ hội.
the campana signifies the start of the ceremony.
tiếng chuông nhà thờ báo hiệu sự khởi đầu của buổi lễ.
they gathered at the campana for the announcement.
họ tập trung tại tiếng chuông nhà thờ để thông báo.
the old campana has a beautiful tone.
tiếng chuông nhà thờ cổ có âm điệu tuyệt đẹp.
the campana is a symbol of the town's history.
tiếng chuông nhà thờ là biểu tượng của lịch sử thị trấn.
children love to ring the campana during celebrations.
trẻ em thích rung chuông nhà thờ trong các lễ hội.
every evening, the campana marks the end of the day.
mỗi buổi tối, tiếng chuông nhà thờ đánh dấu kết thúc một ngày.
the campana's chime can be heard from miles away.
tiếng chuông nhà thờ có thể được nghe thấy từ nhiều dặm xa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay