family campground
khu cắm trại gia đình
national campground
khu cắm trại quốc gia
campground reservation
đặt chỗ cắm trại
campground facilities
tiện nghi khu cắm trại
campground rules
quy tắc khu cắm trại
campground map
bản đồ khu cắm trại
primitive campground
khu cắm trại nguyên sơ
campground host
người chủ khu cắm trại
campground site
nơi cắm trại
campground amenities
tiện ích khu cắm trại
we decided to spend the weekend at the campground.
Chúng tôi quyết định dành cả cuối tuần tại khu cắm trại.
the campground was full of families enjoying their vacations.
Khu cắm trại tràn ngập những gia đình tận hưởng kỳ nghỉ của họ.
make sure to reserve a spot at the campground in advance.
Hãy chắc chắn đặt chỗ tại khu cắm trại trước.
the campground offers various activities for visitors.
Khu cắm trại cung cấp nhiều hoạt động khác nhau cho du khách.
we set up our tent as soon as we arrived at the campground.
Chúng tôi dựng lều ngay khi đến nơi tại khu cắm trại.
there was a beautiful lake near the campground.
Gần khu cắm trại có một hồ nước đẹp.
the campground has facilities like showers and restrooms.
Khu cắm trại có các tiện nghi như phòng tắm và nhà vệ sinh.
we enjoyed a campfire at the campground every night.
Chúng tôi tận hưởng một buổi đốt lửa trại tại khu cắm trại mỗi đêm.
don't forget to pack your gear for the campground.
Đừng quên chuẩn bị đồ đạc của bạn cho khu cắm trại.
the campground is a great place to connect with nature.
Khu cắm trại là một nơi tuyệt vời để kết nối với thiên nhiên.
family campground
khu cắm trại gia đình
national campground
khu cắm trại quốc gia
campground reservation
đặt chỗ cắm trại
campground facilities
tiện nghi khu cắm trại
campground rules
quy tắc khu cắm trại
campground map
bản đồ khu cắm trại
primitive campground
khu cắm trại nguyên sơ
campground host
người chủ khu cắm trại
campground site
nơi cắm trại
campground amenities
tiện ích khu cắm trại
we decided to spend the weekend at the campground.
Chúng tôi quyết định dành cả cuối tuần tại khu cắm trại.
the campground was full of families enjoying their vacations.
Khu cắm trại tràn ngập những gia đình tận hưởng kỳ nghỉ của họ.
make sure to reserve a spot at the campground in advance.
Hãy chắc chắn đặt chỗ tại khu cắm trại trước.
the campground offers various activities for visitors.
Khu cắm trại cung cấp nhiều hoạt động khác nhau cho du khách.
we set up our tent as soon as we arrived at the campground.
Chúng tôi dựng lều ngay khi đến nơi tại khu cắm trại.
there was a beautiful lake near the campground.
Gần khu cắm trại có một hồ nước đẹp.
the campground has facilities like showers and restrooms.
Khu cắm trại có các tiện nghi như phòng tắm và nhà vệ sinh.
we enjoyed a campfire at the campground every night.
Chúng tôi tận hưởng một buổi đốt lửa trại tại khu cắm trại mỗi đêm.
don't forget to pack your gear for the campground.
Đừng quên chuẩn bị đồ đạc của bạn cho khu cắm trại.
the campground is a great place to connect with nature.
Khu cắm trại là một nơi tuyệt vời để kết nối với thiên nhiên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay