camwoods

[Mỹ]/ˈkæm.wʊd/
[Anh]/ˈkæmˌwʊd/

Dịch

n. Một loại gỗ cứng từ cây gỗ tím châu Phi (Peltogyne spp.).; Gỗ tím.

Cụm từ & Cách kết hợp

camwood powder

bột hoàng đàn

camwood extract

chiết xuất hoàng đàn

camwood soap

xà phòng hoàng đàn

camwood oil

dầu hoàng đàn

camwood stick

cây hoàng đàn

camwood dye

thuốc nhuộm hoàng đàn

camwood benefits

lợi ích của hoàng đàn

camwood uses

cách sử dụng hoàng đàn

camwood powdery

hoàng đàn dạng bột

camwood fragrance

mùi hương hoàng đàn

Câu ví dụ

camwood is often used in traditional medicine.

gỗ cam thường được sử dụng trong y học truyền thống.

many artists use camwood for its vibrant color.

nhiều nghệ sĩ sử dụng gỗ cam vì màu sắc rực rỡ của nó.

camwood can be found in various cosmetic products.

gỗ cam có thể được tìm thấy trong nhiều sản phẩm làm đẹp.

the dye made from camwood is natural and safe.

thuốc nhuộm làm từ gỗ cam là tự nhiên và an toàn.

camwood is popular among craftsmen for its durability.

gỗ cam được ưa chuộng trong số các thợ thủ công vì độ bền của nó.

using camwood can enhance the quality of your artwork.

việc sử dụng gỗ cam có thể nâng cao chất lượng tác phẩm nghệ thuật của bạn.

camwood has a rich history in african culture.

gỗ cam có lịch sử lâu đời trong văn hóa châu Phi.

many cultures value camwood for its medicinal properties.

nhiều nền văn hóa đánh giá cao gỗ cam vì những đặc tính chữa bệnh của nó.

camwood is often used to create natural dyes.

gỗ cam thường được sử dụng để tạo ra các loại thuốc nhuộm tự nhiên.

the scent of camwood is soothing and calming.

mùi hương của gỗ cam có tác dụng làm dịu và thư giãn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay