canafistula

[Mỹ]/ˌkænəˈfɪstjʊlə/
[Anh]/ˌkænəˈfɪstʃʊlə/

Dịch

n.Cây muồng hoàng yến
Các dạng của từ
số nhiềucanafistulas

Cụm từ & Cách kết hợp

canafistula treatment

trường hợp canafistula

canafistula diagnosis

phẫu thuật canafistula

canafistula case

điều trị canafistula

canafistula patient

bệnh nhân canafistula

severe canafistula

chẩn đoán canafistula

canafistula surgery

canafistula nghiêm trọng

canafistula removal

loại bỏ canafistula

canafistula develops

nhiễm trùng canafistula

chronic canafistula

biến chứng canafistula

canafistula recurs

triệu chứng canafistula

Câu ví dụ

the golden shower tree, known as canafistula, is celebrated for its stunning floral display.

Cây phượng vĩ vàng, còn được biết đến với tên gọi canafistula, được ngưỡng mộ bởi màn hoa rực rỡ của nó.

in traditional medicine, canafistula pulp is often used as a mild laxative.

Trong y học cổ truyền, phần thịt của quả canafistula thường được sử dụng như một chất nhuận tràng nhẹ.

gardeners prize the canafistula for its drought tolerance and ornamental value.

Những người làm vườn đánh giá cao canafistula nhờ khả năng chịu hạn và giá trị trang trí.

the long, cylindrical pods of the canafistula tree can grow up to two feet in length.

Quả dài, hình trụ của cây canafistula có thể phát triển tới hai foot chiều dài.

canafistula leaves are compound and deciduous, shedding during the dry season.

Lá của canafistula là lá kép và rụng vào mùa khô.

bees and butterflies are frequently attracted to the bright yellow canafistula blossoms.

Ong và bướm thường bị thu hút bởi những bông hoa canafistula màu vàng rực rỡ.

the timber from the canafistula tree is durable and used in construction.

Gỗ từ cây canafistula bền chắc và được sử dụng trong xây dựng.

canafistula is the national flower of thailand, symbolizing the thai monarchy.

Canafistula là loài hoa quốc gia của Thái Lan, tượng trưng cho hoàng gia Thái Lan.

soil drainage is crucial for the healthy growth of a young canafistula plant.

Thoát nước của đất là yếu tố quan trọng cho sự phát triển khỏe mạnh của cây canafistula non.

the root bark of canafistula is used in various herbal remedies.

Vỏ rễ của canafistula được sử dụng trong nhiều loại thuốc dân gian.

during full bloom, the canafistula tree creates a spectacular cascade of yellow flowers.

Vào thời điểm nở hoa rộ, cây canafistula tạo ra một dãy hoa vàng rực rỡ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay