water canalisations
đường ống dẫn nước
sewage canalisations
đường ống thoát nước thải
drain canalisations
đường ống thoát nước
gas canalisations
đường ống dẫn khí
electrical canalisations
đường ống điện
stormwater canalisations
đường ống thoát nước mưa
pipeline canalisations
đường ống dẫn
utility canalisations
đường ống tiện ích
fibre canalisations
đường ống cáp quang
cable canalisations
đường ống cáp
canalisations are essential for proper drainage.
Việc thi công kênh hóa là rất quan trọng cho việc thoát nước đúng cách.
the city is upgrading its canalisations.
Thành phố đang nâng cấp hệ thống kênh hóa của mình.
improper canalisations can lead to flooding.
Kênh hóa không đúng cách có thể dẫn đến ngập lụt.
canalisations must be regularly maintained.
Kênh hóa phải được bảo trì thường xuyên.
we need to inspect the canalisations for leaks.
Chúng ta cần kiểm tra kênh hóa xem có chỗ rò rỉ không.
canalisations play a key role in urban planning.
Kênh hóa đóng vai trò quan trọng trong quy hoạch đô thị.
new canalisations are being installed in the area.
Đang lắp đặt hệ thống kênh hóa mới trong khu vực.
canalisations should be designed to handle heavy rainfall.
Kênh hóa nên được thiết kế để xử lý lượng mưa lớn.
old canalisations can cause serious health issues.
Kênh hóa cũ có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
canalisations are often overlooked during construction.
Kênh hóa thường bị bỏ qua trong quá trình xây dựng.
water canalisations
đường ống dẫn nước
sewage canalisations
đường ống thoát nước thải
drain canalisations
đường ống thoát nước
gas canalisations
đường ống dẫn khí
electrical canalisations
đường ống điện
stormwater canalisations
đường ống thoát nước mưa
pipeline canalisations
đường ống dẫn
utility canalisations
đường ống tiện ích
fibre canalisations
đường ống cáp quang
cable canalisations
đường ống cáp
canalisations are essential for proper drainage.
Việc thi công kênh hóa là rất quan trọng cho việc thoát nước đúng cách.
the city is upgrading its canalisations.
Thành phố đang nâng cấp hệ thống kênh hóa của mình.
improper canalisations can lead to flooding.
Kênh hóa không đúng cách có thể dẫn đến ngập lụt.
canalisations must be regularly maintained.
Kênh hóa phải được bảo trì thường xuyên.
we need to inspect the canalisations for leaks.
Chúng ta cần kiểm tra kênh hóa xem có chỗ rò rỉ không.
canalisations play a key role in urban planning.
Kênh hóa đóng vai trò quan trọng trong quy hoạch đô thị.
new canalisations are being installed in the area.
Đang lắp đặt hệ thống kênh hóa mới trong khu vực.
canalisations should be designed to handle heavy rainfall.
Kênh hóa nên được thiết kế để xử lý lượng mưa lớn.
old canalisations can cause serious health issues.
Kênh hóa cũ có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
canalisations are often overlooked during construction.
Kênh hóa thường bị bỏ qua trong quá trình xây dựng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay