canalisations

[Mỹ]/kəˌnælɪˈzeɪʃənz/
[Anh]/kəˌnæl.əˈzeɪʃən.z/

Dịch

n.Quá trình hình thành hoặc tạo ra các kênh hoặc ống.; Hành động đào hoặc xây dựng một kênh.; Một mạng lưới các kênh.

Cụm từ & Cách kết hợp

water canalisations

đường ống dẫn nước

sewage canalisations

đường ống thoát nước thải

drain canalisations

đường ống thoát nước

gas canalisations

đường ống dẫn khí

electrical canalisations

đường ống điện

stormwater canalisations

đường ống thoát nước mưa

pipeline canalisations

đường ống dẫn

utility canalisations

đường ống tiện ích

fibre canalisations

đường ống cáp quang

cable canalisations

đường ống cáp

Câu ví dụ

canalisations are essential for proper drainage.

Việc thi công kênh hóa là rất quan trọng cho việc thoát nước đúng cách.

the city is upgrading its canalisations.

Thành phố đang nâng cấp hệ thống kênh hóa của mình.

improper canalisations can lead to flooding.

Kênh hóa không đúng cách có thể dẫn đến ngập lụt.

canalisations must be regularly maintained.

Kênh hóa phải được bảo trì thường xuyên.

we need to inspect the canalisations for leaks.

Chúng ta cần kiểm tra kênh hóa xem có chỗ rò rỉ không.

canalisations play a key role in urban planning.

Kênh hóa đóng vai trò quan trọng trong quy hoạch đô thị.

new canalisations are being installed in the area.

Đang lắp đặt hệ thống kênh hóa mới trong khu vực.

canalisations should be designed to handle heavy rainfall.

Kênh hóa nên được thiết kế để xử lý lượng mưa lớn.

old canalisations can cause serious health issues.

Kênh hóa cũ có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.

canalisations are often overlooked during construction.

Kênh hóa thường bị bỏ qua trong quá trình xây dựng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay