canalled water
nước có kênh
canalled system
hệ thống kênh
canalled area
khu vực có kênh
canalled route
tuyến đường kênh
canalled channel
kênh có kênh
canalled flow
dòng chảy có kênh
canalled network
mạng lưới kênh
canalled basin
bồn chứa có kênh
canalled resource
nguồn tài nguyên có kênh
he canalled the river to improve irrigation.
anh ta đã đào kênh sông để cải thiện việc tưới tiêu.
the engineer canalled the water system for better flow.
kỹ sư đã đào kênh hệ thống nước để cải thiện dòng chảy.
they canalled the area to prevent flooding.
họ đã đào kênh khu vực để ngăn ngừa lũ lụt.
she canalled the garden to create a beautiful landscape.
cô ấy đã đào kênh vườn để tạo ra một cảnh quan đẹp.
the city canalled the park to enhance its beauty.
thành phố đã đào kênh công viên để tăng thêm vẻ đẹp của nó.
farmers canalled the fields to optimize water usage.
những người nông dân đã đào kênh các cánh đồng để tối ưu hóa việc sử dụng nước.
they canalled the coastline to protect against erosion.
họ đã đào kênh bờ biển để bảo vệ chống lại xói mòn.
the project canalled the area for recreational activities.
dự án đã đào kênh khu vực cho các hoạt động giải trí.
he canalled the lake to attract more tourists.
anh ta đã đào kênh hồ để thu hút nhiều khách du lịch hơn.
she canalled the stream to create a natural habitat.
cô ấy đã đào kênh suối để tạo ra một môi trường sống tự nhiên.
canalled water
nước có kênh
canalled system
hệ thống kênh
canalled area
khu vực có kênh
canalled route
tuyến đường kênh
canalled channel
kênh có kênh
canalled flow
dòng chảy có kênh
canalled network
mạng lưới kênh
canalled basin
bồn chứa có kênh
canalled resource
nguồn tài nguyên có kênh
he canalled the river to improve irrigation.
anh ta đã đào kênh sông để cải thiện việc tưới tiêu.
the engineer canalled the water system for better flow.
kỹ sư đã đào kênh hệ thống nước để cải thiện dòng chảy.
they canalled the area to prevent flooding.
họ đã đào kênh khu vực để ngăn ngừa lũ lụt.
she canalled the garden to create a beautiful landscape.
cô ấy đã đào kênh vườn để tạo ra một cảnh quan đẹp.
the city canalled the park to enhance its beauty.
thành phố đã đào kênh công viên để tăng thêm vẻ đẹp của nó.
farmers canalled the fields to optimize water usage.
những người nông dân đã đào kênh các cánh đồng để tối ưu hóa việc sử dụng nước.
they canalled the coastline to protect against erosion.
họ đã đào kênh bờ biển để bảo vệ chống lại xói mòn.
the project canalled the area for recreational activities.
dự án đã đào kênh khu vực cho các hoạt động giải trí.
he canalled the lake to attract more tourists.
anh ta đã đào kênh hồ để thu hút nhiều khách du lịch hơn.
she canalled the stream to create a natural habitat.
cô ấy đã đào kênh suối để tạo ra một môi trường sống tự nhiên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay