delicious canapes
các món ăn kèm ngon tuyệt
fancy canapes
các món ăn kèm sang trọng
simple canapes
các món ăn kèm đơn giản
cold canapes
các món ăn kèm lạnh
hot canapes
các món ăn kèm nóng
party canapes
các món ăn kèm tiệc
vegetarian canapes
các món ăn kèm chay
gourmet canapes
các món ăn kèm cao cấp
mini canapes
các món ăn kèm mini
elegant canapes
các món ăn kèm thanh lịch
canapes are perfect for cocktail parties.
Những món ăn kèm nhỏ rất hoàn hảo cho các buổi tiệc cocktail.
she prepared a variety of canapes for the guests.
Cô ấy đã chuẩn bị nhiều loại món ăn kèm nhỏ cho khách.
we served canapes alongside the main course.
Chúng tôi phục vụ món ăn kèm nhỏ cùng với món chính.
canapes can be made with different toppings.
Món ăn kèm nhỏ có thể được làm với các loại topping khác nhau.
he enjoys making canapes for special occasions.
Anh ấy thích làm món ăn kèm nhỏ cho những dịp đặc biệt.
canapes are a great way to impress your guests.
Món ăn kèm nhỏ là một cách tuyệt vời để gây ấn tượng với khách của bạn.
she arranged the canapes beautifully on the platter.
Cô ấy đã sắp xếp món ăn kèm nhỏ một cách đẹp mắt trên đĩa.
canapes can be both savory and sweet.
Món ăn kèm nhỏ có thể vừa mặn vừa ngọt.
at the event, they served elegant canapes.
Tại sự kiện, họ phục vụ món ăn kèm nhỏ thanh lịch.
canapes are often used as appetizers at weddings.
Món ăn kèm nhỏ thường được sử dụng làm món khai vị tại các đám cưới.
delicious canapes
các món ăn kèm ngon tuyệt
fancy canapes
các món ăn kèm sang trọng
simple canapes
các món ăn kèm đơn giản
cold canapes
các món ăn kèm lạnh
hot canapes
các món ăn kèm nóng
party canapes
các món ăn kèm tiệc
vegetarian canapes
các món ăn kèm chay
gourmet canapes
các món ăn kèm cao cấp
mini canapes
các món ăn kèm mini
elegant canapes
các món ăn kèm thanh lịch
canapes are perfect for cocktail parties.
Những món ăn kèm nhỏ rất hoàn hảo cho các buổi tiệc cocktail.
she prepared a variety of canapes for the guests.
Cô ấy đã chuẩn bị nhiều loại món ăn kèm nhỏ cho khách.
we served canapes alongside the main course.
Chúng tôi phục vụ món ăn kèm nhỏ cùng với món chính.
canapes can be made with different toppings.
Món ăn kèm nhỏ có thể được làm với các loại topping khác nhau.
he enjoys making canapes for special occasions.
Anh ấy thích làm món ăn kèm nhỏ cho những dịp đặc biệt.
canapes are a great way to impress your guests.
Món ăn kèm nhỏ là một cách tuyệt vời để gây ấn tượng với khách của bạn.
she arranged the canapes beautifully on the platter.
Cô ấy đã sắp xếp món ăn kèm nhỏ một cách đẹp mắt trên đĩa.
canapes can be both savory and sweet.
Món ăn kèm nhỏ có thể vừa mặn vừa ngọt.
at the event, they served elegant canapes.
Tại sự kiện, họ phục vụ món ăn kèm nhỏ thanh lịch.
canapes are often used as appetizers at weddings.
Món ăn kèm nhỏ thường được sử dụng làm món khai vị tại các đám cưới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay