| số nhiều | candidacies |
run for candidacy
đấu tranh cho ứng cử viên
presidential candidacy
ứng cử viên tổng thống
he withdrew his candidacy for the nation's top post in the name of party unity.
anh đã rút lui khỏi cuộc đua tranh cử cho vị trí cao nhất của quốc gia vì sự đoàn kết của đảng.
She announced her candidacy for the presidential election.
Cô ấy đã công bố ứng cử viên cho cuộc bầu cử tổng thống.
His candidacy was supported by many influential figures in the party.
Ứng cử viên của ông nhận được sự ủng hộ từ nhiều nhân vật có ảnh hưởng trong đảng.
The candidate's strong candidacy impressed the selection committee.
Ứng cử viên mạnh mẽ của ông đã gây ấn tượng với hội đồng tuyển chọn.
His candidacy for the position was well-received by the board.
Ứng cử viên của ông cho vị trí đó được hội đồng nhiệt tình đón nhận.
The announcement of her candidacy sparked a lot of discussion.
Thông báo về việc ứng cử của cô ấy đã gây ra nhiều cuộc thảo luận.
His candidacy faced strong competition from other qualified applicants.
Ứng cử viên của ông phải đối mặt với sự cạnh tranh mạnh mẽ từ những ứng viên đủ điều kiện khác.
The party is considering his candidacy for the upcoming election.
Đảng đang xem xét ứng cử viên của ông cho cuộc bầu cử sắp tới.
Her candidacy brought a fresh perspective to the campaign.
Ứng cử viên của cô ấy mang đến một quan điểm mới mẻ cho chiến dịch.
The endorsement of his candidacy by the committee boosted his confidence.
Sự ủng hộ ứng cử viên của ông bởi hội đồng đã tăng cường sự tự tin của ông.
His strong platform solidified his candidacy for the leadership role.
Nền tảng mạnh mẽ của ông đã củng cố vị trí ứng cử viên của ông cho vai trò lãnh đạo.
run for candidacy
đấu tranh cho ứng cử viên
presidential candidacy
ứng cử viên tổng thống
he withdrew his candidacy for the nation's top post in the name of party unity.
anh đã rút lui khỏi cuộc đua tranh cử cho vị trí cao nhất của quốc gia vì sự đoàn kết của đảng.
She announced her candidacy for the presidential election.
Cô ấy đã công bố ứng cử viên cho cuộc bầu cử tổng thống.
His candidacy was supported by many influential figures in the party.
Ứng cử viên của ông nhận được sự ủng hộ từ nhiều nhân vật có ảnh hưởng trong đảng.
The candidate's strong candidacy impressed the selection committee.
Ứng cử viên mạnh mẽ của ông đã gây ấn tượng với hội đồng tuyển chọn.
His candidacy for the position was well-received by the board.
Ứng cử viên của ông cho vị trí đó được hội đồng nhiệt tình đón nhận.
The announcement of her candidacy sparked a lot of discussion.
Thông báo về việc ứng cử của cô ấy đã gây ra nhiều cuộc thảo luận.
His candidacy faced strong competition from other qualified applicants.
Ứng cử viên của ông phải đối mặt với sự cạnh tranh mạnh mẽ từ những ứng viên đủ điều kiện khác.
The party is considering his candidacy for the upcoming election.
Đảng đang xem xét ứng cử viên của ông cho cuộc bầu cử sắp tới.
Her candidacy brought a fresh perspective to the campaign.
Ứng cử viên của cô ấy mang đến một quan điểm mới mẻ cho chiến dịch.
The endorsement of his candidacy by the committee boosted his confidence.
Sự ủng hộ ứng cử viên của ông bởi hội đồng đã tăng cường sự tự tin của ông.
His strong platform solidified his candidacy for the leadership role.
Nền tảng mạnh mẽ của ông đã củng cố vị trí ứng cử viên của ông cho vai trò lãnh đạo.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now