brutal candors
sự thẳng thắn tàn nhẫn
harsh candors
sự thẳng thắn gay gắt
honest candors
sự thẳng thắn trung thực
raw candors
sự thẳng thắn thô ráp
open candors
sự thẳng thắn cởi mở
gentle candors
sự thẳng thắn nhẹ nhàng
candid candors
sự thẳng thắn chân thành
unfiltered candors
sự thẳng thắn không qua lọc
frequent candors
sự thẳng thắn thường xuyên
positive candors
sự thẳng thắn tích cực
her candors made her a trusted friend.
Sự thẳng thắn của cô ấy khiến cô ấy trở thành một người bạn đáng tin cậy.
in meetings, his candors often surprised everyone.
Trong các cuộc họp, sự thẳng thắn của anh ấy thường khiến mọi người bất ngờ.
we appreciate her candors during the discussion.
Chúng tôi đánh giá cao sự thẳng thắn của cô ấy trong suốt cuộc thảo luận.
his candors about the project helped clarify many issues.
Sự thẳng thắn của anh ấy về dự án đã giúp làm rõ nhiều vấn đề.
candors in communication can strengthen relationships.
Sự thẳng thắn trong giao tiếp có thể củng cố các mối quan hệ.
she spoke with candors, which impressed the audience.
Cô ấy nói một cách thẳng thắn, điều này gây ấn tượng với khán giả.
his candors about his mistakes were refreshing.
Sự thẳng thắn của anh ấy về những sai lầm của mình thật đáng khích lệ.
we need more candors in our team discussions.
Chúng ta cần nhiều sự thẳng thắn hơn trong các cuộc thảo luận của nhóm.
her candors revealed her true feelings.
Sự thẳng thắn của cô ấy đã tiết lộ những cảm xúc thật của cô ấy.
candors can sometimes lead to uncomfortable truths.
Sự thẳng thắn đôi khi có thể dẫn đến những sự thật khó chịu.
brutal candors
sự thẳng thắn tàn nhẫn
harsh candors
sự thẳng thắn gay gắt
honest candors
sự thẳng thắn trung thực
raw candors
sự thẳng thắn thô ráp
open candors
sự thẳng thắn cởi mở
gentle candors
sự thẳng thắn nhẹ nhàng
candid candors
sự thẳng thắn chân thành
unfiltered candors
sự thẳng thắn không qua lọc
frequent candors
sự thẳng thắn thường xuyên
positive candors
sự thẳng thắn tích cực
her candors made her a trusted friend.
Sự thẳng thắn của cô ấy khiến cô ấy trở thành một người bạn đáng tin cậy.
in meetings, his candors often surprised everyone.
Trong các cuộc họp, sự thẳng thắn của anh ấy thường khiến mọi người bất ngờ.
we appreciate her candors during the discussion.
Chúng tôi đánh giá cao sự thẳng thắn của cô ấy trong suốt cuộc thảo luận.
his candors about the project helped clarify many issues.
Sự thẳng thắn của anh ấy về dự án đã giúp làm rõ nhiều vấn đề.
candors in communication can strengthen relationships.
Sự thẳng thắn trong giao tiếp có thể củng cố các mối quan hệ.
she spoke with candors, which impressed the audience.
Cô ấy nói một cách thẳng thắn, điều này gây ấn tượng với khán giả.
his candors about his mistakes were refreshing.
Sự thẳng thắn của anh ấy về những sai lầm của mình thật đáng khích lệ.
we need more candors in our team discussions.
Chúng ta cần nhiều sự thẳng thắn hơn trong các cuộc thảo luận của nhóm.
her candors revealed her true feelings.
Sự thẳng thắn của cô ấy đã tiết lộ những cảm xúc thật của cô ấy.
candors can sometimes lead to uncomfortable truths.
Sự thẳng thắn đôi khi có thể dẫn đến những sự thật khó chịu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay