candors

[Mỹ]/ˈkændərz/
[Anh]/ˈkændər/

Dịch

n. Sự chân thành, trung thực.

Cụm từ & Cách kết hợp

brutal candors

sự thẳng thắn tàn nhẫn

harsh candors

sự thẳng thắn gay gắt

honest candors

sự thẳng thắn trung thực

raw candors

sự thẳng thắn thô ráp

open candors

sự thẳng thắn cởi mở

gentle candors

sự thẳng thắn nhẹ nhàng

candid candors

sự thẳng thắn chân thành

unfiltered candors

sự thẳng thắn không qua lọc

frequent candors

sự thẳng thắn thường xuyên

positive candors

sự thẳng thắn tích cực

Câu ví dụ

her candors made her a trusted friend.

Sự thẳng thắn của cô ấy khiến cô ấy trở thành một người bạn đáng tin cậy.

in meetings, his candors often surprised everyone.

Trong các cuộc họp, sự thẳng thắn của anh ấy thường khiến mọi người bất ngờ.

we appreciate her candors during the discussion.

Chúng tôi đánh giá cao sự thẳng thắn của cô ấy trong suốt cuộc thảo luận.

his candors about the project helped clarify many issues.

Sự thẳng thắn của anh ấy về dự án đã giúp làm rõ nhiều vấn đề.

candors in communication can strengthen relationships.

Sự thẳng thắn trong giao tiếp có thể củng cố các mối quan hệ.

she spoke with candors, which impressed the audience.

Cô ấy nói một cách thẳng thắn, điều này gây ấn tượng với khán giả.

his candors about his mistakes were refreshing.

Sự thẳng thắn của anh ấy về những sai lầm của mình thật đáng khích lệ.

we need more candors in our team discussions.

Chúng ta cần nhiều sự thẳng thắn hơn trong các cuộc thảo luận của nhóm.

her candors revealed her true feelings.

Sự thẳng thắn của cô ấy đã tiết lộ những cảm xúc thật của cô ấy.

candors can sometimes lead to uncomfortable truths.

Sự thẳng thắn đôi khi có thể dẫn đến những sự thật khó chịu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay