canfield

[Mỹ]/ˈkænfiːld/
[Anh]/kan-fēld/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Một loại trò chơi bài solitaire.
Word Forms
số nhiềucanfields

Cụm từ & Cách kết hợp

canfield road

đường canfield

canfield park

công viên canfield

canfield school

trường canfield

canfield avenue

phố canfield

canfield drive

đường canfield

canfield street

phố canfield

canfield area

khu vực canfield

canfield station

nhà ga canfield

canfield community

cộng đồng canfield

canfield center

trung tâm canfield

Câu ví dụ

canfield is known for its beautiful parks.

Canfield nổi tiếng với những công viên tuyệt đẹp.

the canfield family has lived here for generations.

Gia đình Canfield đã sống ở đây qua nhiều thế hệ.

canfield's economy relies heavily on tourism.

Nền kinh tế của Canfield phụ thuộc nhiều vào du lịch.

many people visit canfield during the summer.

Nhiều người đến thăm Canfield vào mùa hè.

canfield hosts an annual music festival.

Canfield tổ chức một lễ hội âm nhạc hàng năm.

she grew up in a small town called canfield.

Cô ấy lớn lên ở một thị trấn nhỏ tên là Canfield.

canfield is famous for its local cuisine.

Canfield nổi tiếng với ẩm thực địa phương.

the canfield school district has excellent reviews.

Hệ thống trường học Canfield có đánh giá rất tốt.

canfield's community is very welcoming.

Cộng đồng của Canfield rất thân thiện.

there are many hiking trails around canfield.

Có rất nhiều đường mòn đi bộ đường dài xung quanh Canfield.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay