| số nhiều | cangues |
cangue punishment
hình phạt cangue
wear a cangue
mặc cangue
cangue system
hệ thống cangue
cangue of shame
cangue của sự xấu hổ
cangue style
phong cách cangue
cangue effect
hiệu ứng cangue
cangue relief
giải tỏa cangue
cangue culture
văn hóa cangue
cangue tradition
truyền thống cangue
cangue reform
cải cách cangue
he felt trapped in the cangue of his own making.
anh cảm thấy bị mắc kẹt trong gánh nặng mà chính anh gây ra.
the cangue symbolizes the restrictions of society.
cangue tượng trưng cho những hạn chế của xã hội.
she broke free from the cangue of her past.
cô ấy đã thoát khỏi gánh nặng từ quá khứ của mình.
in literature, a cangue often represents guilt.
trong văn học, cangue thường đại diện cho sự hối hận.
the cangue was a punishment for the guilty.
cangue là một hình phạt cho những người có tội.
he wore the cangue as a reminder of his mistakes.
anh ta đeo cangue như một lời nhắc nhở về những sai lầm của mình.
many felt the cangue of societal expectations.
nhiều người cảm thấy gánh nặng của những kỳ vọng của xã hội.
she viewed the cangue as a challenge to overcome.
cô ấy coi cangue là một thử thách để vượt qua.
the cangue was a physical reminder of their wrongdoing.
cangue là một lời nhắc nhở về hành động sai trái của họ.
he wanted to escape the cangue of his responsibilities.
anh ta muốn thoát khỏi gánh nặng trách nhiệm của mình.
cangue punishment
hình phạt cangue
wear a cangue
mặc cangue
cangue system
hệ thống cangue
cangue of shame
cangue của sự xấu hổ
cangue style
phong cách cangue
cangue effect
hiệu ứng cangue
cangue relief
giải tỏa cangue
cangue culture
văn hóa cangue
cangue tradition
truyền thống cangue
cangue reform
cải cách cangue
he felt trapped in the cangue of his own making.
anh cảm thấy bị mắc kẹt trong gánh nặng mà chính anh gây ra.
the cangue symbolizes the restrictions of society.
cangue tượng trưng cho những hạn chế của xã hội.
she broke free from the cangue of her past.
cô ấy đã thoát khỏi gánh nặng từ quá khứ của mình.
in literature, a cangue often represents guilt.
trong văn học, cangue thường đại diện cho sự hối hận.
the cangue was a punishment for the guilty.
cangue là một hình phạt cho những người có tội.
he wore the cangue as a reminder of his mistakes.
anh ta đeo cangue như một lời nhắc nhở về những sai lầm của mình.
many felt the cangue of societal expectations.
nhiều người cảm thấy gánh nặng của những kỳ vọng của xã hội.
she viewed the cangue as a challenge to overcome.
cô ấy coi cangue là một thử thách để vượt qua.
the cangue was a physical reminder of their wrongdoing.
cangue là một lời nhắc nhở về hành động sai trái của họ.
he wanted to escape the cangue of his responsibilities.
anh ta muốn thoát khỏi gánh nặng trách nhiệm của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay