sealed canisters
bình chứa kín
storage canisters
bình chứa lưu trữ
empty canisters
bình chứa rỗng
large canisters
bình chứa lớn
small canisters
bình chứa nhỏ
plastic canisters
bình chứa nhựa
metal canisters
bình chứa kim loại
fuel canisters
bình chứa nhiên liệu
glass canisters
bình chứa thủy tinh
vacuum canisters
bình chứa chân không
we stored the chemicals in sealed canisters.
Chúng tôi đã lưu trữ hóa chất trong các bình chứa kín.
the canisters were labeled for easy identification.
Các bình chứa được dán nhãn để dễ dàng nhận biết.
he carried two canisters of fuel for the generator.
Anh ta mang theo hai bình chứa nhiên liệu cho máy phát điện.
canisters of food were distributed to the needy.
Thực phẩm trong các bình chứa được phân phối cho những người cần thiết.
make sure the canisters are tightly sealed before storage.
Hãy chắc chắn rằng các bình chứa được niêm phong kín trước khi lưu trữ.
the laboratory used specialized canisters for safe storage.
Phòng thí nghiệm sử dụng các bình chứa chuyên dụng để lưu trữ an toàn.
canisters of paint were stacked neatly in the corner.
Các bình chứa sơn được xếp gọn gàng ở góc.
the canisters were designed to withstand high pressure.
Các bình chứa được thiết kế để chịu được áp suất cao.
we need to order more canisters for the upcoming event.
Chúng tôi cần đặt thêm bình chứa cho sự kiện sắp tới.
the canisters are crucial for the experiment's success.
Các bình chứa rất quan trọng cho sự thành công của thí nghiệm.
sealed canisters
bình chứa kín
storage canisters
bình chứa lưu trữ
empty canisters
bình chứa rỗng
large canisters
bình chứa lớn
small canisters
bình chứa nhỏ
plastic canisters
bình chứa nhựa
metal canisters
bình chứa kim loại
fuel canisters
bình chứa nhiên liệu
glass canisters
bình chứa thủy tinh
vacuum canisters
bình chứa chân không
we stored the chemicals in sealed canisters.
Chúng tôi đã lưu trữ hóa chất trong các bình chứa kín.
the canisters were labeled for easy identification.
Các bình chứa được dán nhãn để dễ dàng nhận biết.
he carried two canisters of fuel for the generator.
Anh ta mang theo hai bình chứa nhiên liệu cho máy phát điện.
canisters of food were distributed to the needy.
Thực phẩm trong các bình chứa được phân phối cho những người cần thiết.
make sure the canisters are tightly sealed before storage.
Hãy chắc chắn rằng các bình chứa được niêm phong kín trước khi lưu trữ.
the laboratory used specialized canisters for safe storage.
Phòng thí nghiệm sử dụng các bình chứa chuyên dụng để lưu trữ an toàn.
canisters of paint were stacked neatly in the corner.
Các bình chứa sơn được xếp gọn gàng ở góc.
the canisters were designed to withstand high pressure.
Các bình chứa được thiết kế để chịu được áp suất cao.
we need to order more canisters for the upcoming event.
Chúng tôi cần đặt thêm bình chứa cho sự kiện sắp tới.
the canisters are crucial for the experiment's success.
Các bình chứa rất quan trọng cho sự thành công của thí nghiệm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay