They were forced to practise cannibalism in order to survive.
Họ đã bị buộc phải thực hành ăn thịt người để tồn tại.
Cannibalism is considered taboo in many cultures.
Ăn thịt người được coi là điều cấm kỵ trong nhiều nền văn hóa.
There are reports of cannibalism among certain animal species.
Có những báo cáo về việc ăn thịt người trong một số loài động vật nhất định.
Cannibalism in times of famine has been documented in history.
Việc ăn thịt người trong thời kỳ nạn đói đã được ghi lại trong lịch sử.
The tribe was accused of practicing cannibalism as part of their rituals.
Bộ tộc bị cáo buộc là đã thực hành ăn thịt người như một phần của các nghi lễ của họ.
Cannibalism is often used as a metaphor for extreme greed or exploitation.
Ăn thịt người thường được sử dụng như một phép ẩn dụ cho sự tham lam hoặc bóc lột tột độ.
Cannibalism is a topic that sparks controversy and ethical debates.
Ăn thịt người là một chủ đề gây tranh cãi và các cuộc tranh luận về đạo đức.
The novel explores the dark themes of survival and cannibalism.
Cuốn tiểu thuyết khám phá những chủ đề đen tối về sự sống còn và ăn thịt người.
Cannibalism is often portrayed in horror movies for shock value.
Ăn thịt người thường được thể hiện trong các bộ phim kinh dị để gây sốc.
The film delves into the psychological effects of cannibalism on the characters.
Bộ phim đi sâu vào những tác động tâm lý của việc ăn thịt người đối với các nhân vật.
They were forced to practise cannibalism in order to survive.
Họ đã bị buộc phải thực hành ăn thịt người để tồn tại.
Cannibalism is considered taboo in many cultures.
Ăn thịt người được coi là điều cấm kỵ trong nhiều nền văn hóa.
There are reports of cannibalism among certain animal species.
Có những báo cáo về việc ăn thịt người trong một số loài động vật nhất định.
Cannibalism in times of famine has been documented in history.
Việc ăn thịt người trong thời kỳ nạn đói đã được ghi lại trong lịch sử.
The tribe was accused of practicing cannibalism as part of their rituals.
Bộ tộc bị cáo buộc là đã thực hành ăn thịt người như một phần của các nghi lễ của họ.
Cannibalism is often used as a metaphor for extreme greed or exploitation.
Ăn thịt người thường được sử dụng như một phép ẩn dụ cho sự tham lam hoặc bóc lột tột độ.
Cannibalism is a topic that sparks controversy and ethical debates.
Ăn thịt người là một chủ đề gây tranh cãi và các cuộc tranh luận về đạo đức.
The novel explores the dark themes of survival and cannibalism.
Cuốn tiểu thuyết khám phá những chủ đề đen tối về sự sống còn và ăn thịt người.
Cannibalism is often portrayed in horror movies for shock value.
Ăn thịt người thường được thể hiện trong các bộ phim kinh dị để gây sốc.
The film delves into the psychological effects of cannibalism on the characters.
Bộ phim đi sâu vào những tác động tâm lý của việc ăn thịt người đối với các nhân vật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay