cannier approach
phương pháp thông minh hơn
cannier strategy
chiến lược thông minh hơn
cannier decision
quyết định thông minh hơn
cannier investor
nhà đầu tư thông minh hơn
cannier choice
lựa chọn thông minh hơn
cannier plan
kế hoạch thông minh hơn
cannier player
người chơi thông minh hơn
cannier move
động thái thông minh hơn
cannier tactics
chiến thuật thông minh hơn
cannier perspective
quan điểm thông minh hơn
she was cannier than her competitors in the market.
Cô ấy xảo quyệt hơn những đối thủ cạnh tranh trên thị trường.
his cannier approach helped him save money.
Cách tiếp cận xảo quyệt hơn của anh ấy đã giúp anh ấy tiết kiệm tiền.
being cannier in negotiations can lead to better deals.
Việc xảo quyệt hơn trong đàm phán có thể dẫn đến những giao dịch tốt hơn.
the cannier investor spotted the opportunity before others.
Nhà đầu tư xảo quyệt hơn đã phát hiện ra cơ hội trước những người khác.
she was known for her cannier strategies in business.
Cô ấy nổi tiếng với những chiến lược xảo quyệt hơn trong kinh doanh.
his cannier tactics often outsmarted his opponents.
Những chiến thuật xảo quyệt hơn của anh ấy thường đánh lừa đối thủ.
to be cannier, you need to analyze the situation carefully.
Để trở nên xảo quyệt hơn, bạn cần phân tích tình hình một cách cẩn thận.
the cannier students always found ways to study efficiently.
Những sinh viên xảo quyệt hơn luôn tìm ra cách học tập hiệu quả.
his cannier decisions in the project led to its success.
Những quyết định xảo quyệt hơn của anh ấy trong dự án đã dẫn đến thành công của nó.
being cannier can help you navigate tricky situations.
Việc xảo quyệt hơn có thể giúp bạn vượt qua những tình huống khó khăn.
cannier approach
phương pháp thông minh hơn
cannier strategy
chiến lược thông minh hơn
cannier decision
quyết định thông minh hơn
cannier investor
nhà đầu tư thông minh hơn
cannier choice
lựa chọn thông minh hơn
cannier plan
kế hoạch thông minh hơn
cannier player
người chơi thông minh hơn
cannier move
động thái thông minh hơn
cannier tactics
chiến thuật thông minh hơn
cannier perspective
quan điểm thông minh hơn
she was cannier than her competitors in the market.
Cô ấy xảo quyệt hơn những đối thủ cạnh tranh trên thị trường.
his cannier approach helped him save money.
Cách tiếp cận xảo quyệt hơn của anh ấy đã giúp anh ấy tiết kiệm tiền.
being cannier in negotiations can lead to better deals.
Việc xảo quyệt hơn trong đàm phán có thể dẫn đến những giao dịch tốt hơn.
the cannier investor spotted the opportunity before others.
Nhà đầu tư xảo quyệt hơn đã phát hiện ra cơ hội trước những người khác.
she was known for her cannier strategies in business.
Cô ấy nổi tiếng với những chiến lược xảo quyệt hơn trong kinh doanh.
his cannier tactics often outsmarted his opponents.
Những chiến thuật xảo quyệt hơn của anh ấy thường đánh lừa đối thủ.
to be cannier, you need to analyze the situation carefully.
Để trở nên xảo quyệt hơn, bạn cần phân tích tình hình một cách cẩn thận.
the cannier students always found ways to study efficiently.
Những sinh viên xảo quyệt hơn luôn tìm ra cách học tập hiệu quả.
his cannier decisions in the project led to its success.
Những quyết định xảo quyệt hơn của anh ấy trong dự án đã dẫn đến thành công của nó.
being cannier can help you navigate tricky situations.
Việc xảo quyệt hơn có thể giúp bạn vượt qua những tình huống khó khăn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay