| số nhiều | cantalas |
cantala song
nhạc cantala
cantala dance
nhảy cantala
cantala festival
lễ hội cantala
cantala music
âm nhạc cantala
cantala rhythm
nhịp điệu cantala
cantala style
phong cách cantala
cantala tradition
truyền thống cantala
cantala art
nghệ thuật cantala
cantala performance
biểu diễn cantala
cantala culture
văn hóa cantala
she loves to sing cantala songs.
Cô ấy thích hát những bài hát cantala.
he learned to play the cantala on the guitar.
Anh ấy đã học chơi cantala trên guitar.
they performed a cantala at the festival.
Họ đã biểu diễn một cantala tại lễ hội.
the cantala melody is very soothing.
Giai điệu cantala rất êm dịu.
we often listen to cantala music during dinner.
Chúng tôi thường nghe nhạc cantala trong bữa tối.
she wrote a cantala for her friend's wedding.
Cô ấy đã viết một cantala cho đám cưới của bạn bè.
he enjoys dancing to cantala rhythms.
Anh ấy thích nhảy theo nhịp điệu cantala.
they taught us about the history of cantala.
Họ đã dạy chúng tôi về lịch sử của cantala.
listening to cantala can uplift your mood.
Nghe cantala có thể cải thiện tâm trạng của bạn.
the cantala performance was mesmerizing.
Đấu diễn cantala rất mê hoặc.
cantala song
nhạc cantala
cantala dance
nhảy cantala
cantala festival
lễ hội cantala
cantala music
âm nhạc cantala
cantala rhythm
nhịp điệu cantala
cantala style
phong cách cantala
cantala tradition
truyền thống cantala
cantala art
nghệ thuật cantala
cantala performance
biểu diễn cantala
cantala culture
văn hóa cantala
she loves to sing cantala songs.
Cô ấy thích hát những bài hát cantala.
he learned to play the cantala on the guitar.
Anh ấy đã học chơi cantala trên guitar.
they performed a cantala at the festival.
Họ đã biểu diễn một cantala tại lễ hội.
the cantala melody is very soothing.
Giai điệu cantala rất êm dịu.
we often listen to cantala music during dinner.
Chúng tôi thường nghe nhạc cantala trong bữa tối.
she wrote a cantala for her friend's wedding.
Cô ấy đã viết một cantala cho đám cưới của bạn bè.
he enjoys dancing to cantala rhythms.
Anh ấy thích nhảy theo nhịp điệu cantala.
they taught us about the history of cantala.
Họ đã dạy chúng tôi về lịch sử của cantala.
listening to cantala can uplift your mood.
Nghe cantala có thể cải thiện tâm trạng của bạn.
the cantala performance was mesmerizing.
Đấu diễn cantala rất mê hoặc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay