cantala

[Mỹ]/kænˈtælə/
[Anh]/kanˈtælə/

Dịch

n. Một loại sợi từ cây agave, có nguồn gốc từ Philippines, được sử dụng để làm dây thừng và chỉ.
Word Forms
số nhiềucantalas

Cụm từ & Cách kết hợp

cantala song

nhạc cantala

cantala dance

nhảy cantala

cantala festival

lễ hội cantala

cantala music

âm nhạc cantala

cantala rhythm

nhịp điệu cantala

cantala style

phong cách cantala

cantala tradition

truyền thống cantala

cantala art

nghệ thuật cantala

cantala performance

biểu diễn cantala

cantala culture

văn hóa cantala

Câu ví dụ

she loves to sing cantala songs.

Cô ấy thích hát những bài hát cantala.

he learned to play the cantala on the guitar.

Anh ấy đã học chơi cantala trên guitar.

they performed a cantala at the festival.

Họ đã biểu diễn một cantala tại lễ hội.

the cantala melody is very soothing.

Giai điệu cantala rất êm dịu.

we often listen to cantala music during dinner.

Chúng tôi thường nghe nhạc cantala trong bữa tối.

she wrote a cantala for her friend's wedding.

Cô ấy đã viết một cantala cho đám cưới của bạn bè.

he enjoys dancing to cantala rhythms.

Anh ấy thích nhảy theo nhịp điệu cantala.

they taught us about the history of cantala.

Họ đã dạy chúng tôi về lịch sử của cantala.

listening to cantala can uplift your mood.

Nghe cantala có thể cải thiện tâm trạng của bạn.

the cantala performance was mesmerizing.

Đấu diễn cantala rất mê hoặc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay