cantarist

[Mỹ]/kænˈtɑːrɪst/
[Anh]/kænˈtɑːrɪst/

Dịch

n. một ca sĩ hát các bản nhạc dân gian Tây Ban Nha (cantares); số nhiều: cantarists
Các dạng của từ
số nhiềucantarists

Cụm từ & Cách kết hợp

a cantarist

người hát

the cantarist

người hát

female cantarist

người phụ nữ hát

male cantarist

người đàn ông hát

young cantarist

người trẻ hát

talented cantarist

người hát tài năng

professional cantarist

người hát chuyên nghiệp

two cantarists

hai người hát

gifted cantarist

người hát có tài

skilled cantarist

người hát có kỹ năng

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay