| số nhiều | cantarists |
a cantarist
người hát
the cantarist
người hát
female cantarist
người phụ nữ hát
male cantarist
người đàn ông hát
young cantarist
người trẻ hát
talented cantarist
người hát tài năng
professional cantarist
người hát chuyên nghiệp
two cantarists
hai người hát
gifted cantarist
người hát có tài
skilled cantarist
người hát có kỹ năng
a cantarist
người hát
the cantarist
người hát
female cantarist
người phụ nữ hát
male cantarist
người đàn ông hát
young cantarist
người trẻ hát
talented cantarist
người hát tài năng
professional cantarist
người hát chuyên nghiệp
two cantarists
hai người hát
gifted cantarist
người hát có tài
skilled cantarist
người hát có kỹ năng
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay