| số nhiều | canticles |
But the KOKOHILI is not a coronach or canticle for the hero.
Nhưng KOKOHILI không phải là một điệu hát tang hay một bài ca ngợi cho người anh hùng.
The monks chanted a beautiful canticle during the morning prayer.
Những tu sĩ đã tụng một bài ca tuyệt đẹp trong buổi cầu nguyện buổi sáng.
The canticle echoed through the ancient cathedral, filling the space with a sense of peace.
Bài ca vang vọng khắp nhà thờ cổ kính, tràn ngập không gian với sự thanh bình.
She found comfort in listening to the canticle as it reminded her of her childhood church choir.
Cô tìm thấy sự an ủi khi lắng nghe bài ca vì nó gợi nhớ về ban hợp xướng nhà thờ thời thơ ấu của cô.
The canticle was sung in Latin, adding a traditional and solemn atmosphere to the ceremony.
Bài ca được hát bằng tiếng Latinh, tạo thêm không khí truyền thống và trang nghiêm cho buổi lễ.
The canticle of praise uplifted the spirits of all those who heard it, bringing a sense of joy and gratitude.
Bài ca ngợi khen đã nâng cao tinh thần của tất cả những người nghe, mang lại cảm giác vui vẻ và biết ơn.
The canticle of love and devotion was a favorite among the congregation for its heartfelt lyrics.
Bài ca về tình yêu và sự tận tụy là bài yêu thích của các tín hữu vì lời bài hát chân thành của nó.
The canticle of thanksgiving was sung at the end of the harvest festival, expressing gratitude for the bountiful crops.
Bài ca tạ ơn được hát vào cuối lễ hội mùa màng, bày tỏ lòng biết ơn đối với mùa màng bội thu.
The canticle of redemption told the story of salvation and forgiveness, inspiring believers to seek spiritual renewal.
Bài ca về sự chuộc tội kể câu chuyện về sự cứu rỗi và tha thứ, truyền cảm hứng cho những người tin tưởng tìm kiếm sự đổi mới tinh thần.
The choir rehearsed the canticle tirelessly, ensuring their performance would be flawless during the church service.
Ban hợp xướng đã tập luyện bài ca không mệt mỏi, đảm bảo màn trình diễn của họ sẽ hoàn hảo trong buổi lễ nhà thờ.
The canticle of peace brought a sense of tranquility to the congregation, fostering unity and harmony among the worshippers.
Bài ca về hòa bình mang lại cảm giác bình tĩnh cho các tín hữu, thúc đẩy sự đoàn kết và hòa hợp giữa những người thờ phượng.
But the KOKOHILI is not a coronach or canticle for the hero.
Nhưng KOKOHILI không phải là một điệu hát tang hay một bài ca ngợi cho người anh hùng.
The monks chanted a beautiful canticle during the morning prayer.
Những tu sĩ đã tụng một bài ca tuyệt đẹp trong buổi cầu nguyện buổi sáng.
The canticle echoed through the ancient cathedral, filling the space with a sense of peace.
Bài ca vang vọng khắp nhà thờ cổ kính, tràn ngập không gian với sự thanh bình.
She found comfort in listening to the canticle as it reminded her of her childhood church choir.
Cô tìm thấy sự an ủi khi lắng nghe bài ca vì nó gợi nhớ về ban hợp xướng nhà thờ thời thơ ấu của cô.
The canticle was sung in Latin, adding a traditional and solemn atmosphere to the ceremony.
Bài ca được hát bằng tiếng Latinh, tạo thêm không khí truyền thống và trang nghiêm cho buổi lễ.
The canticle of praise uplifted the spirits of all those who heard it, bringing a sense of joy and gratitude.
Bài ca ngợi khen đã nâng cao tinh thần của tất cả những người nghe, mang lại cảm giác vui vẻ và biết ơn.
The canticle of love and devotion was a favorite among the congregation for its heartfelt lyrics.
Bài ca về tình yêu và sự tận tụy là bài yêu thích của các tín hữu vì lời bài hát chân thành của nó.
The canticle of thanksgiving was sung at the end of the harvest festival, expressing gratitude for the bountiful crops.
Bài ca tạ ơn được hát vào cuối lễ hội mùa màng, bày tỏ lòng biết ơn đối với mùa màng bội thu.
The canticle of redemption told the story of salvation and forgiveness, inspiring believers to seek spiritual renewal.
Bài ca về sự chuộc tội kể câu chuyện về sự cứu rỗi và tha thứ, truyền cảm hứng cho những người tin tưởng tìm kiếm sự đổi mới tinh thần.
The choir rehearsed the canticle tirelessly, ensuring their performance would be flawless during the church service.
Ban hợp xướng đã tập luyện bài ca không mệt mỏi, đảm bảo màn trình diễn của họ sẽ hoàn hảo trong buổi lễ nhà thờ.
The canticle of peace brought a sense of tranquility to the congregation, fostering unity and harmony among the worshippers.
Bài ca về hòa bình mang lại cảm giác bình tĩnh cho các tín hữu, thúc đẩy sự đoàn kết và hòa hợp giữa những người thờ phượng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay