| số nhiều | canticless |
heavenly canticles
những bài thánh ca thiên đàng
sacred canticles
những bài thánh ca thiêng liêng
ancient canticles
những bài thánh ca cổ xưa
joyful canticles
những bài thánh ca vui tươi
spiritual canticles
những bài thánh ca tâm linh
beautiful canticles
những bài thánh ca tuyệt đẹp
liturgical canticles
những bài thánh ca phụng vụ
musical canticles
những bài thánh ca âm nhạc
poetic canticles
những bài thánh ca thơ mộng
traditional canticles
những bài thánh ca truyền thống
the choir sang beautiful canticles during the service.
ban hợp xướng đã hát những bài canticle tuyệt đẹp trong buổi lễ.
many canticles are based on biblical texts.
nhiều bài canticle dựa trên các văn bản kinh thánh.
she composed new canticles for the church choir.
cô ấy đã sáng tác những bài canticle mới cho ban hợp xướng nhà thờ.
canticles can be a source of inspiration for many artists.
canticle có thể là nguồn cảm hứng cho nhiều nghệ sĩ.
the ancient canticles were sung at the festival.
những bài canticle cổ xưa đã được hát tại lễ hội.
he studied the history of canticles in religious music.
anh ấy đã nghiên cứu lịch sử của canticle trong âm nhạc tôn giáo.
canticles often express deep spiritual themes.
canticle thường thể hiện những chủ đề tâm linh sâu sắc.
the collection of canticles was published last year.
bản tuyển tập canticle đã được xuất bản năm ngoái.
she enjoys singing canticles in her spare time.
cô ấy thích hát canticle trong thời gian rảnh rỗi.
canticles are an important part of the liturgy.
canticle là một phần quan trọng của phụng vụ.
heavenly canticles
những bài thánh ca thiên đàng
sacred canticles
những bài thánh ca thiêng liêng
ancient canticles
những bài thánh ca cổ xưa
joyful canticles
những bài thánh ca vui tươi
spiritual canticles
những bài thánh ca tâm linh
beautiful canticles
những bài thánh ca tuyệt đẹp
liturgical canticles
những bài thánh ca phụng vụ
musical canticles
những bài thánh ca âm nhạc
poetic canticles
những bài thánh ca thơ mộng
traditional canticles
những bài thánh ca truyền thống
the choir sang beautiful canticles during the service.
ban hợp xướng đã hát những bài canticle tuyệt đẹp trong buổi lễ.
many canticles are based on biblical texts.
nhiều bài canticle dựa trên các văn bản kinh thánh.
she composed new canticles for the church choir.
cô ấy đã sáng tác những bài canticle mới cho ban hợp xướng nhà thờ.
canticles can be a source of inspiration for many artists.
canticle có thể là nguồn cảm hứng cho nhiều nghệ sĩ.
the ancient canticles were sung at the festival.
những bài canticle cổ xưa đã được hát tại lễ hội.
he studied the history of canticles in religious music.
anh ấy đã nghiên cứu lịch sử của canticle trong âm nhạc tôn giáo.
canticles often express deep spiritual themes.
canticle thường thể hiện những chủ đề tâm linh sâu sắc.
the collection of canticles was published last year.
bản tuyển tập canticle đã được xuất bản năm ngoái.
she enjoys singing canticles in her spare time.
cô ấy thích hát canticle trong thời gian rảnh rỗi.
canticles are an important part of the liturgy.
canticle là một phần quan trọng của phụng vụ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay