non-religious views
quan điểm không thuộc tôn giáo
non-religious background
bối cảnh không thuộc tôn giáo
non-religious upbringing
lớn lên không thuộc tôn giáo
being non-religious
không theo tôn giáo
non-religious person
người không thuộc tôn giáo
completely non-religious
hoàn toàn không thuộc tôn giáo
increasingly non-religious
ngày càng không thuộc tôn giáo
a non-religious space
không gian không thuộc tôn giáo
remained non-religious
vẫn không thuộc tôn giáo
non-religious activities
hoạt động không thuộc tôn giáo
the community center offers non-religious activities for all ages.
Trung tâm cộng đồng cung cấp các hoạt động không mang tính chất tôn giáo cho mọi lứa tuổi.
we sought a non-religious venue for the company holiday party.
Chúng tôi tìm kiếm một địa điểm không mang tính chất tôn giáo cho bữa tiệc ngày nghỉ của công ty.
the museum's exhibits are entirely non-religious and focus on art history.
Các triển lãm của bảo tàng hoàn toàn không mang tính chất tôn giáo và tập trung vào lịch sử nghệ thuật.
the school promotes a non-religious environment to accommodate all students.
Nhà trường thúc đẩy một môi trường không mang tính chất tôn giáo để phù hợp với tất cả học sinh.
the discussion remained entirely non-religious despite the sensitive topic.
Cuộc thảo luận vẫn hoàn toàn không mang tính chất tôn giáo mặc dù đề tài nhạy cảm.
the organization provides non-religious counseling services to the public.
Tổ chức cung cấp các dịch vụ tư vấn không mang tính chất tôn giáo cho công chúng.
we wanted a non-religious ceremony to celebrate our anniversary.
Chúng tôi muốn một buổi lễ không mang tính chất tôn giáo để kỷ niệm ngày kỷ niệm của chúng tôi.
the park offers a peaceful, non-religious space for reflection and relaxation.
Công viên cung cấp một không gian thanh bình, không mang tính chất tôn giáo để suy ngẫm và thư giãn.
the event was a completely non-religious gathering of friends and family.
Sự kiện là một buổi tụ họp hoàn toàn không mang tính chất tôn giáo của bạn bè và gia đình.
the guidelines emphasize a non-religious approach to the project.
Các hướng dẫn nhấn mạnh một cách tiếp cận không mang tính chất tôn giáo đối với dự án.
the film explored philosophical themes in a non-religious context.
Bộ phim khám phá các chủ đề triết học trong bối cảnh không mang tính chất tôn giáo.
non-religious views
quan điểm không thuộc tôn giáo
non-religious background
bối cảnh không thuộc tôn giáo
non-religious upbringing
lớn lên không thuộc tôn giáo
being non-religious
không theo tôn giáo
non-religious person
người không thuộc tôn giáo
completely non-religious
hoàn toàn không thuộc tôn giáo
increasingly non-religious
ngày càng không thuộc tôn giáo
a non-religious space
không gian không thuộc tôn giáo
remained non-religious
vẫn không thuộc tôn giáo
non-religious activities
hoạt động không thuộc tôn giáo
the community center offers non-religious activities for all ages.
Trung tâm cộng đồng cung cấp các hoạt động không mang tính chất tôn giáo cho mọi lứa tuổi.
we sought a non-religious venue for the company holiday party.
Chúng tôi tìm kiếm một địa điểm không mang tính chất tôn giáo cho bữa tiệc ngày nghỉ của công ty.
the museum's exhibits are entirely non-religious and focus on art history.
Các triển lãm của bảo tàng hoàn toàn không mang tính chất tôn giáo và tập trung vào lịch sử nghệ thuật.
the school promotes a non-religious environment to accommodate all students.
Nhà trường thúc đẩy một môi trường không mang tính chất tôn giáo để phù hợp với tất cả học sinh.
the discussion remained entirely non-religious despite the sensitive topic.
Cuộc thảo luận vẫn hoàn toàn không mang tính chất tôn giáo mặc dù đề tài nhạy cảm.
the organization provides non-religious counseling services to the public.
Tổ chức cung cấp các dịch vụ tư vấn không mang tính chất tôn giáo cho công chúng.
we wanted a non-religious ceremony to celebrate our anniversary.
Chúng tôi muốn một buổi lễ không mang tính chất tôn giáo để kỷ niệm ngày kỷ niệm của chúng tôi.
the park offers a peaceful, non-religious space for reflection and relaxation.
Công viên cung cấp một không gian thanh bình, không mang tính chất tôn giáo để suy ngẫm và thư giãn.
the event was a completely non-religious gathering of friends and family.
Sự kiện là một buổi tụ họp hoàn toàn không mang tính chất tôn giáo của bạn bè và gia đình.
the guidelines emphasize a non-religious approach to the project.
Các hướng dẫn nhấn mạnh một cách tiếp cận không mang tính chất tôn giáo đối với dự án.
the film explored philosophical themes in a non-religious context.
Bộ phim khám phá các chủ đề triết học trong bối cảnh không mang tính chất tôn giáo.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now