canulization

[Mỹ]/ˌkæn.jʊ.laɪˈzeɪ.ʃən/
[Anh]/ˌkæn.jə.ləˈzeɪ.ʃən/

Dịch

n. Việc đưa một ống dẫn (ống thông) vào một khoang cơ thể, ống dẫn hoặc mạch máu.
Các dạng của từ
số nhiềucanulizations

Cụm từ & Cách kết hợp

canulization procedure

Quy trình canul hóa

canulization process

Quy trình canul hóa

canulization technique

Kỹ thuật canul hóa

during canulization

Trong quá trình canul hóa

after canulization

Sau khi canul hóa

before canulization

Trước khi canul hóa

successful canulization

Canul hóa thành công

canulization attempted

Thử canul hóa

canulization completed

Hoàn tất canul hóa

difficult canulization

Canul hóa khó khăn

Câu ví dụ

the canulization procedure was performed by the surgeon.

Quy trình canul hóa đã được bác sĩ thực hiện.

peripheral canulization is commonly used in cardiac surgery.

Canul hóa ngoại vi thường được sử dụng trong phẫu thuật tim.

the nurse monitored the canulization site for signs of infection.

Nurse theo dõi vị trí canul hóa để phát hiện dấu hiệu nhiễm trùng.

venous canulization requires careful insertion technique.

Canul hóa tĩnh mạch đòi hỏi kỹ thuật chèn đặt cẩn thận.

the canulization process took approximately thirty minutes.

Quy trình canul hóa mất khoảng ba mươi phút.

emergency canulization was necessary to establish airway access.

Canul hóa khẩn cấp là cần thiết để thiết lập tiếp cận đường thở.

proper canulization training is essential for medical professionals.

Đào tạo canul hóa đúng cách là cần thiết đối với các chuyên gia y tế.

the doctor explained the risks of arterial canulization.

Bác sĩ đã giải thích các rủi ro của canul hóa động mạch.

canulization complications can include bleeding and infection.

Các biến chứng của canul hóa có thể bao gồm chảy máu và nhiễm trùng.

the patient tolerated the canulization procedure well.

Bệnh nhân chịu đựng tốt quy trình canul hóa.

ultrasound guidance improves canulization success rates.

Hướng dẫn siêu âm cải thiện tỷ lệ thành công của canul hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay