canyoning

[Mỹ]/ˈkæn.jɒ.nɪŋ/
[Anh]/ˈkænjənɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hoạt động xuống dốc qua các hẻm núi sử dụng dây thừng và thiết bị khác.

Cụm từ & Cách kết hợp

canyoning adventure

phiêu lưu vượt thác

canyoning trip

chuyến đi vượt thác

canyoning guide

hướng dẫn viên vượt thác

canyoning experience

kinh nghiệm vượt thác

canyoning equipment

trang bị vượt thác

canyoning safety

an toàn vượt thác

canyoning skills

kỹ năng vượt thác

canyoning tour

tour vượt thác

canyoning routes

các tuyến đường vượt thác

canyoning challenges

những thử thách vượt thác

Câu ví dụ

we went canyoning in the mountains last weekend.

Chúng tôi đã đi canyoning ở vùng núi vào cuối tuần trước.

canyoning requires a good level of fitness.

Canyoning đòi hỏi một mức độ thể lực tốt.

make sure to wear appropriate gear for canyoning.

Hãy chắc chắn mặc trang bị phù hợp khi đi canyoning.

canyoning can be dangerous without proper guidance.

Canyoning có thể nguy hiểm nếu không có hướng dẫn phù hợp.

we hired a guide for our canyoning trip.

Chúng tôi đã thuê một hướng dẫn viên cho chuyến đi canyoning của chúng tôi.

canyoning is an exciting way to explore nature.

Canyoning là một cách thú vị để khám phá thiên nhiên.

many people enjoy canyoning during the summer months.

Nhiều người thích đi canyoning vào những tháng mùa hè.

canyoning involves climbing, swimming, and jumping.

Canyoning bao gồm leo núi, bơi và nhảy.

safety precautions are essential when canyoning.

Các biện pháp phòng ngừa an toàn là điều cần thiết khi đi canyoning.

we discovered beautiful waterfalls while canyoning.

Chúng tôi đã phát hiện ra những thác nước đẹp trong khi đi canyoning.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay