capablenesses assessment
đánh giá năng lực
capablenesses evaluation
đánh giá năng lực
capablenesses development
phát triển năng lực
capablenesses enhancement
nâng cao năng lực
capablenesses analysis
phân tích năng lực
capablenesses improvement
cải thiện năng lực
capablenesses training
đào tạo năng lực
capablenesses optimization
tối ưu hóa năng lực
capablenesses mapping
xác định bản đồ năng lực
capablenesses framework
khung năng lực
her capablenesses in project management are impressive.
khả năng của cô ấy trong quản lý dự án rất ấn tượng.
we need to assess the capablenesses of each team member.
chúng tôi cần đánh giá khả năng của từng thành viên trong nhóm.
his capablenesses allow him to adapt to any situation.
khả năng của anh ấy cho phép anh ấy thích ứng với bất kỳ tình huống nào.
the training program enhances the capablenesses of employees.
chương trình đào tạo nâng cao khả năng của nhân viên.
understanding their capablenesses helps in task allocation.
hiểu rõ khả năng của họ giúp ích trong việc phân công nhiệm vụ.
she demonstrated her capablenesses during the presentation.
cô ấy đã thể hiện khả năng của mình trong buổi thuyết trình.
his capablenesses in negotiation are well-known.
khả năng của anh ấy trong đàm phán là rất nổi tiếng.
we should leverage the capablenesses of our diverse team.
chúng ta nên tận dụng khả năng của đội ngũ đa dạng của chúng ta.
the manager recognized the capablenesses of each employee.
người quản lý đã công nhận khả năng của từng nhân viên.
developing capablenesses is essential for career growth.
phát triển khả năng là điều cần thiết cho sự phát triển sự nghiệp.
capablenesses assessment
đánh giá năng lực
capablenesses evaluation
đánh giá năng lực
capablenesses development
phát triển năng lực
capablenesses enhancement
nâng cao năng lực
capablenesses analysis
phân tích năng lực
capablenesses improvement
cải thiện năng lực
capablenesses training
đào tạo năng lực
capablenesses optimization
tối ưu hóa năng lực
capablenesses mapping
xác định bản đồ năng lực
capablenesses framework
khung năng lực
her capablenesses in project management are impressive.
khả năng của cô ấy trong quản lý dự án rất ấn tượng.
we need to assess the capablenesses of each team member.
chúng tôi cần đánh giá khả năng của từng thành viên trong nhóm.
his capablenesses allow him to adapt to any situation.
khả năng của anh ấy cho phép anh ấy thích ứng với bất kỳ tình huống nào.
the training program enhances the capablenesses of employees.
chương trình đào tạo nâng cao khả năng của nhân viên.
understanding their capablenesses helps in task allocation.
hiểu rõ khả năng của họ giúp ích trong việc phân công nhiệm vụ.
she demonstrated her capablenesses during the presentation.
cô ấy đã thể hiện khả năng của mình trong buổi thuyết trình.
his capablenesses in negotiation are well-known.
khả năng của anh ấy trong đàm phán là rất nổi tiếng.
we should leverage the capablenesses of our diverse team.
chúng ta nên tận dụng khả năng của đội ngũ đa dạng của chúng ta.
the manager recognized the capablenesses of each employee.
người quản lý đã công nhận khả năng của từng nhân viên.
developing capablenesses is essential for career growth.
phát triển khả năng là điều cần thiết cho sự phát triển sự nghiệp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay