caparisoning the horse
so sánh việc trang trí ngựa
caparisoning in style
so sánh theo phong cách
caparisoning with elegance
so sánh với sự thanh lịch
caparisoning a steed
so sánh một chiến mã
caparisoning for show
so sánh để trưng bày
caparisoning the rider
so sánh người cưỡi ngựa
caparisoning with flair
so sánh với sự tự tin
caparisoning the parade
so sánh cuộc diễu hành
caparisoning for ceremony
so sánh cho buổi lễ
caparisoning the event
so sánh sự kiện
the horse was caparisoning for the grand parade.
ngựa đang được trang trí lộng lẫy cho cuộc diễu hành lớn.
caparisoning the steeds added a regal touch to the event.
Việc trang trí ngựa khiến sự kiện trở nên trang trọng hơn.
she spent hours caparisoning her horse before the competition.
Cô ấy đã dành hàng giờ để trang trí ngựa của mình trước cuộc thi.
the festival featured caparisoning of animals in vibrant colors.
Nhiệt hoàn có các hoạt động trang trí động vật bằng những màu sắc rực rỡ.
caparisoning is an art that requires skill and creativity.
Trang trí là một nghệ thuật đặt ra yêu cầu về kỹ năng và sáng tạo.
they were caparisoning the elephants for the circus show.
Họ đang trang trí voi cho buổi biểu diễn xiếc.
the tradition of caparisoning dates back centuries.
Truyền thống trang trí có từ cách đây hàng trăm năm.
caparisoning adds elegance to the animals during the ceremony.
Việc trang trí thêm sự thanh lịch cho các động vật trong buổi lễ.
he learned the techniques of caparisoning from his grandfather.
Anh ấy đã học các kỹ thuật trang trí từ ông nội của mình.
caparisoning can transform an ordinary animal into a majestic one.
Việc trang trí có thể biến một con vật bình thường thành một con vật tráng lệ.
caparisoning the horse
so sánh việc trang trí ngựa
caparisoning in style
so sánh theo phong cách
caparisoning with elegance
so sánh với sự thanh lịch
caparisoning a steed
so sánh một chiến mã
caparisoning for show
so sánh để trưng bày
caparisoning the rider
so sánh người cưỡi ngựa
caparisoning with flair
so sánh với sự tự tin
caparisoning the parade
so sánh cuộc diễu hành
caparisoning for ceremony
so sánh cho buổi lễ
caparisoning the event
so sánh sự kiện
the horse was caparisoning for the grand parade.
ngựa đang được trang trí lộng lẫy cho cuộc diễu hành lớn.
caparisoning the steeds added a regal touch to the event.
Việc trang trí ngựa khiến sự kiện trở nên trang trọng hơn.
she spent hours caparisoning her horse before the competition.
Cô ấy đã dành hàng giờ để trang trí ngựa của mình trước cuộc thi.
the festival featured caparisoning of animals in vibrant colors.
Nhiệt hoàn có các hoạt động trang trí động vật bằng những màu sắc rực rỡ.
caparisoning is an art that requires skill and creativity.
Trang trí là một nghệ thuật đặt ra yêu cầu về kỹ năng và sáng tạo.
they were caparisoning the elephants for the circus show.
Họ đang trang trí voi cho buổi biểu diễn xiếc.
the tradition of caparisoning dates back centuries.
Truyền thống trang trí có từ cách đây hàng trăm năm.
caparisoning adds elegance to the animals during the ceremony.
Việc trang trí thêm sự thanh lịch cho các động vật trong buổi lễ.
he learned the techniques of caparisoning from his grandfather.
Anh ấy đã học các kỹ thuật trang trí từ ông nội của mình.
caparisoning can transform an ordinary animal into a majestic one.
Việc trang trí có thể biến một con vật bình thường thành một con vật tráng lệ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay