caperer

[Mỹ]/[ˈkeɪpər]/
[Anh]/[ˈkeɪpər]/

Dịch

n. Một người nhảy nhót; người nhảy hoặc nhảy múa vui nhộn.
v. Nhảy, nhảy múa hoặc vui đùa một cách vui nhộn.
v. (không có tân ngữ) Nhảy nhót hoặc nhảy về phía trước một cách vui nhộn.
adv. Một cách vui nhộn hoặc sôi động.

Cụm từ & Cách kết hợp

skilled caperer

người caperer có tay nghề

a caperer's life

cuộc sống của một người caperer

be a caperer

là một người caperer

the caperer danced

người caperer đã nhảy múa

caperer's delight

niềm vui của người caperer

caperer performing

người caperer đang biểu diễn

young caperer

người caperer trẻ tuổi

caperer's chance

chance của người caperer

Câu ví dụ

the skilled caperer effortlessly navigated the crowded marketplace.

Người trộm cắp tài năng đã dễ dàng di chuyển qua khu chợ đông đúc.

he was a notorious caperer, known for his daring rooftop escapes.

Ông là một tên trộm nổi tiếng, được biết đến với những lần trốn thoát liều lĩnh trên mái nhà.

the caperer used a grappling hook to scale the high wall.

Người trộm đã sử dụng móc câu để leo lên bức tường cao.

a seasoned caperer, she planned the heist meticulously.

Một người trộm giàu kinh nghiệm, cô lên kế hoạch cho vụ cướp một cách cẩn thận.

the caperer’s agility was crucial to the mission’s success.

Độ nhanh nhẹn của người trộm là yếu tố then chốt cho thành công của nhiệm vụ.

despite the risks, the caperer continued their daring pursuits.

Dù có rủi ro, người trộm vẫn tiếp tục những hành động liều lĩnh của mình.

the caperer moved silently, avoiding detection by the guards.

Người trộm di chuyển một cách im lặng, tránh bị phát hiện bởi các vệ sĩ.

he trained as a caperer to infiltrate the heavily guarded facility.

Ông đã huấn luyện để trở thành một tên trộm, nhằm xâm nhập vào cơ sở được bảo vệ nghiêm ngặt.

the caperer’s signature move was a swift, unexpected leap.

Động tác đặc trưng của người trộm là một cú nhảy nhanh và bất ngờ.

as a caperer, she valued stealth and precision above all else.

Là một người trộm, cô coi trọng sự tinh tế và chính xác hơn bất cứ điều gì khác.

the team relied on the caperer to bypass the security system.

Đội nhóm dựa vào người trộm để vượt qua hệ thống an ninh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay