capering around
chạy nhảy xung quanh
capering children
những đứa trẻ chạy nhảy
capering about
chạy nhảy lung tung
capering animals
những con vật chạy nhảy
capering dancers
những người khiêu vũ chạy nhảy
capering figures
những hình ảnh chạy nhảy
capering joyfully
chạy nhảy đầy niềm vui
capering wildly
chạy nhảy điên cuồng
capering playfully
chạy nhảy nghịch ngợm
capering in delight
chạy nhảy đầy hân hoan
the children were capering around the playground.
Những đứa trẻ đang nô đùa quanh sân chơi.
the puppy was capering joyfully in the yard.
Chú chó con đang nô đùa vui vẻ trong sân.
she watched the squirrels capering up the trees.
Cô ấy nhìn những con sóc nô đùa trên cây.
they spent the afternoon capering in the field.
Họ dành cả buổi chiều nô đùa trên cánh đồng.
the dancers were capering gracefully across the stage.
Những người khiêu vũ đang uyển chuyển nô đùa trên sân khấu.
the kids were capering about, full of energy.
Những đứa trẻ nô đùa, tràn đầy năng lượng.
he loved capering around the house when he was young.
Anh ấy rất thích nô đùa quanh nhà khi còn trẻ.
the goat was capering on the hillside.
Con dê đang nô đùa trên sườn đồi.
they were capering in the rain, enjoying the moment.
Họ đang nô đùa dưới mưa, tận hưởng khoảnh khắc.
as the music played, the children began capering.
Khi nhạc nổi lên, những đứa trẻ bắt đầu nô đùa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay