capillarities

[Mỹ]/kæpɪl.iəˈrɪt.iːz/
[Anh]/kə-ˌpɪl.iəˈrɪ.tiz/

Dịch

n.C khả năng của một chất lỏng chảy trong những không gian hẹp mà không cần sự hỗ trợ của, hoặc thậm chí chống lại, các lực bên ngoài như trọng lực.

Cụm từ & Cách kết hợp

high capillarities

tính mao mạch cao

capillarities effect

hiệu ứng mao mạch

capillarities flow

dòng chảy mao mạch

capillarities properties

tính chất mao mạch

capillarities phenomenon

hiện tượng mao mạch

capillarities action

tác động mao mạch

capillarities measurement

đo lường mao mạch

capillarities dynamics

động lực học mao mạch

capillarities analysis

phân tích mao mạch

capillarities behavior

hành vi mao mạch

Câu ví dụ

capillarities play a crucial role in the movement of water in plants.

các mao quản đóng vai trò quan trọng trong sự vận chuyển nước ở thực vật.

the study of capillarities can help us understand soil moisture retention.

nghiên cứu về mao quản có thể giúp chúng ta hiểu về khả năng giữ ẩm của đất.

capillarities are essential for the functioning of many biological systems.

các mao quản rất quan trọng cho hoạt động của nhiều hệ thống sinh học.

understanding capillarities is important in the field of fluid dynamics.

hiểu về mao quản rất quan trọng trong lĩnh vực động lực học chất lỏng.

capillarities can influence the behavior of liquids in narrow spaces.

các mao quản có thể ảnh hưởng đến hành vi của chất lỏng trong các không gian hẹp.

the concept of capillarities is often applied in engineering and physics.

khái niệm về mao quản thường được áp dụng trong kỹ thuật và vật lý.

capillarities affect how ink spreads on paper.

các mao quản ảnh hưởng đến cách mực lan trên giấy.

in nature, capillarities help water move through soil and rocks.

ở tự nhiên, các mao quản giúp nước di chuyển qua đất và đá.

capillarities can be observed in everyday life, such as in a wet sponge.

các mao quản có thể được quan sát trong cuộc sống hàng ngày, chẳng hạn như trong một miếng bọt biển ướt.

scientists study capillarities to improve irrigation techniques.

các nhà khoa học nghiên cứu về mao quản để cải thiện các kỹ thuật tưới tiêu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay