capitate bone
xương thuyền
capitate joint
khớp thuyền
capitate fracture
gãy xương thuyền
capitate region
vùng thuyền
capitate anatomy
giải phẫu học xương thuyền
capitate ligament
liệu pháp dây chằng thuyền
capitate surface
bề mặt xương thuyền
capitate process
mỏm xương thuyền
capitate structure
cấu trúc xương thuyền
capitate shape
hình dạng xương thuyền
the plant has capitate flowers that attract bees.
cây thực vật có hoa hình đầu tròn thu hút ong.
capitate glands are often found in various species of plants.
các tuyến tiết hình đầu thường được tìm thấy ở nhiều loài thực vật khác nhau.
the capitate structure of the mushroom is quite unique.
cấu trúc hình đầu của nấm khá độc đáo.
some insects have capitate antennae that help them sense their environment.
một số côn trùng có râu hình đầu giúp chúng cảm nhận môi trường xung quanh.
researchers studied the capitate characteristics of the new species.
các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các đặc điểm hình đầu của loài mới.
the capitate form of the flower makes it easy to pollinate.
dạng hoa hình đầu tròn giúp việc thụ phấn trở nên dễ dàng.
capitate heads are common in many flowering plants.
đầu hoa hình đầu tròn phổ biến ở nhiều loài thực vật có hoa.
in botany, capitate refers to a flower cluster resembling a head.
trong thực vật học, 'capitate' đề cập đến một cụm hoa có hình dạng giống như một cái đầu.
the capitate structure is essential for the plant's reproduction.
cấu trúc hình đầu rất quan trọng cho sự sinh sản của cây.
capitate forms can be found in various ecosystems around the world.
các hình thức hình đầu có thể được tìm thấy ở nhiều hệ sinh thái trên khắp thế giới.
capitate bone
xương thuyền
capitate joint
khớp thuyền
capitate fracture
gãy xương thuyền
capitate region
vùng thuyền
capitate anatomy
giải phẫu học xương thuyền
capitate ligament
liệu pháp dây chằng thuyền
capitate surface
bề mặt xương thuyền
capitate process
mỏm xương thuyền
capitate structure
cấu trúc xương thuyền
capitate shape
hình dạng xương thuyền
the plant has capitate flowers that attract bees.
cây thực vật có hoa hình đầu tròn thu hút ong.
capitate glands are often found in various species of plants.
các tuyến tiết hình đầu thường được tìm thấy ở nhiều loài thực vật khác nhau.
the capitate structure of the mushroom is quite unique.
cấu trúc hình đầu của nấm khá độc đáo.
some insects have capitate antennae that help them sense their environment.
một số côn trùng có râu hình đầu giúp chúng cảm nhận môi trường xung quanh.
researchers studied the capitate characteristics of the new species.
các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các đặc điểm hình đầu của loài mới.
the capitate form of the flower makes it easy to pollinate.
dạng hoa hình đầu tròn giúp việc thụ phấn trở nên dễ dàng.
capitate heads are common in many flowering plants.
đầu hoa hình đầu tròn phổ biến ở nhiều loài thực vật có hoa.
in botany, capitate refers to a flower cluster resembling a head.
trong thực vật học, 'capitate' đề cập đến một cụm hoa có hình dạng giống như một cái đầu.
the capitate structure is essential for the plant's reproduction.
cấu trúc hình đầu rất quan trọng cho sự sinh sản của cây.
capitate forms can be found in various ecosystems around the world.
các hình thức hình đầu có thể được tìm thấy ở nhiều hệ sinh thái trên khắp thế giới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay