| số nhiều | capitations |
capitation fee
phí đầu người
capitation grant
trợ cấp đầu người
capitation system
hệ thống cấp vốn đầu người
the increased capitation enabled schools to offer pupils an enhanced curriculum.
tăng mức trích nợ đã cho phép các trường cung cấp cho học sinh một chương trình giảng dạy được nâng cao.
Capitation is a common payment method in healthcare.
Trích nợ là một phương thức thanh toán phổ biến trong chăm sóc sức khỏe.
The capitation fee is paid per person enrolled in the health plan.
Phí trích nợ được thanh toán cho mỗi người đăng ký trong kế hoạch chăm sóc sức khỏe.
Capitation can help control healthcare costs by providing a fixed payment per patient.
Trích nợ có thể giúp kiểm soát chi phí chăm sóc sức khỏe bằng cách cung cấp một khoản thanh toán cố định cho mỗi bệnh nhân.
Under capitation, healthcare providers receive a set amount of money for each patient in their care.
Theo phương thức trích nợ, các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe nhận được một số tiền cố định cho mỗi bệnh nhân trong chăm sóc của họ.
Capitation payments can incentivize healthcare providers to focus on preventive care.
Việc thanh toán trích nợ có thể khuyến khích các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe tập trung vào chăm sóc phòng ngừa.
Some argue that capitation may lead to underprovision of healthcare services.
Một số người cho rằng trích nợ có thể dẫn đến cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe không đủ.
Capitation models vary in how they calculate payments for different patient populations.
Các mô hình trích nợ khác nhau về cách tính toán thanh toán cho các nhóm bệnh nhân khác nhau.
Capitation arrangements are often used in managed care organizations.
Các thỏa thuận trích nợ thường được sử dụng trong các tổ chức chăm sóc sức khỏe có quản lý.
Capitation can promote efficiency in healthcare delivery by encouraging providers to manage costs effectively.
Trích nợ có thể thúc đẩy hiệu quả trong cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe bằng cách khuyến khích các nhà cung cấp quản lý chi phí hiệu quả.
The success of capitation depends on accurate risk adjustment and appropriate provider incentives.
Sự thành công của trích nợ phụ thuộc vào việc điều chỉnh rủi ro chính xác và các ưu đãi phù hợp cho nhà cung cấp.
capitation fee
phí đầu người
capitation grant
trợ cấp đầu người
capitation system
hệ thống cấp vốn đầu người
the increased capitation enabled schools to offer pupils an enhanced curriculum.
tăng mức trích nợ đã cho phép các trường cung cấp cho học sinh một chương trình giảng dạy được nâng cao.
Capitation is a common payment method in healthcare.
Trích nợ là một phương thức thanh toán phổ biến trong chăm sóc sức khỏe.
The capitation fee is paid per person enrolled in the health plan.
Phí trích nợ được thanh toán cho mỗi người đăng ký trong kế hoạch chăm sóc sức khỏe.
Capitation can help control healthcare costs by providing a fixed payment per patient.
Trích nợ có thể giúp kiểm soát chi phí chăm sóc sức khỏe bằng cách cung cấp một khoản thanh toán cố định cho mỗi bệnh nhân.
Under capitation, healthcare providers receive a set amount of money for each patient in their care.
Theo phương thức trích nợ, các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe nhận được một số tiền cố định cho mỗi bệnh nhân trong chăm sóc của họ.
Capitation payments can incentivize healthcare providers to focus on preventive care.
Việc thanh toán trích nợ có thể khuyến khích các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe tập trung vào chăm sóc phòng ngừa.
Some argue that capitation may lead to underprovision of healthcare services.
Một số người cho rằng trích nợ có thể dẫn đến cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe không đủ.
Capitation models vary in how they calculate payments for different patient populations.
Các mô hình trích nợ khác nhau về cách tính toán thanh toán cho các nhóm bệnh nhân khác nhau.
Capitation arrangements are often used in managed care organizations.
Các thỏa thuận trích nợ thường được sử dụng trong các tổ chức chăm sóc sức khỏe có quản lý.
Capitation can promote efficiency in healthcare delivery by encouraging providers to manage costs effectively.
Trích nợ có thể thúc đẩy hiệu quả trong cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe bằng cách khuyến khích các nhà cung cấp quản lý chi phí hiệu quả.
The success of capitation depends on accurate risk adjustment and appropriate provider incentives.
Sự thành công của trích nợ phụ thuộc vào việc điều chỉnh rủi ro chính xác và các ưu đãi phù hợp cho nhà cung cấp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay