capitations

[Mỹ]/kæpɪˈteɪʃənz/
[Anh]/kap-i-ˈteɪʃənz/

Dịch

n. Thuế đánh vào cá nhân hoặc người đứng đầu hộ gia đình.; Thanh toán theo từng người; thanh toán dựa trên số lượng người.

Cụm từ & Cách kết hợp

capitations agreement

thỏa thuận trích dẫn

capitations model

mô hình trích dẫn

capitations payment

thanh toán trích dẫn

capitations system

hệ thống trích dẫn

capitations structure

cấu trúc trích dẫn

capitations rate

tỷ lệ trích dẫn

capitations process

quy trình trích dẫn

capitations scheme

phương án trích dẫn

capitations funding

kinh phí trích dẫn

Câu ví dụ

the government introduced new capitation rates for healthcare services.

chính phủ đã giới thiệu các mức chi trả trên đầu người mới cho các dịch vụ chăm sóc sức khỏe.

capitations can significantly affect the funding of hospitals.

việc chi trả trên đầu người có thể ảnh hưởng đáng kể đến nguồn tài trợ của bệnh viện.

many schools rely on capitation grants to support their programs.

nhiều trường học dựa vào các khoản tài trợ chi trả trên đầu người để hỗ trợ các chương trình của họ.

capitations are often used in public health initiatives.

việc chi trả trên đầu người thường được sử dụng trong các sáng kiến ​​y tế công cộng.

the capitation model encourages preventive care among providers.

mô hình chi trả trên đầu người khuyến khích chăm sóc phòng ngừa trong số các nhà cung cấp.

adjusting capitation rates can help balance healthcare costs.

điều chỉnh mức chi trả trên đầu người có thể giúp cân bằng chi phí chăm sóc sức khỏe.

capitations are calculated based on the number of enrolled patients.

việc chi trả trên đầu người được tính toán dựa trên số lượng bệnh nhân đã đăng ký.

understanding capitation is crucial for healthcare administrators.

hiểu rõ về việc chi trả trên đầu người là rất quan trọng đối với những người quản lý chăm sóc sức khỏe.

some argue that capitation can lead to under-service for patients.

một số người cho rằng việc chi trả trên đầu người có thể dẫn đến việc cung cấp dịch vụ kém cho bệnh nhân.

capitations may vary by region and type of service provided.

việc chi trả trên đầu người có thể khác nhau tùy theo khu vực và loại dịch vụ được cung cấp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay