capitulation

[Mỹ]/kəpɪtjʊ'leɪʃ(ə)n/
[Anh]/kəˌpɪtʃəˈleʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự đầu hàng có điều kiện; thỏa thuận đầu hàng; bản chất của một tài liệu hoặc tuyên bố; hiệp ước

Câu ví dụ

He nodded with a peculiarly male satisfaction at her capitulation.

Anh ấy gật đầu với sự hài lòng đặc biệt của đàn ông trước sự đầu hàng của cô.

The company's capitulation to the demands of the striking workers led to a resolution.

Sự đầu hàng của công ty trước những yêu cầu của người lao động đình công đã dẫn đến một giải pháp.

After a long negotiation, the government finally reached a point of capitulation.

Sau một cuộc đàm phán kéo dài, chính phủ cuối cùng cũng đạt đến điểm đầu hàng.

The general's capitulation to the enemy forces shocked his troops.

Sự đầu hàng của vị tướng trước lực lượng địch đã gây sốc cho quân đội của ông.

The team's capitulation in the final minutes of the game cost them the championship.

Sự đầu hàng của đội bóng trong những phút cuối của trận đấu đã khiến họ mất chức vô địch.

The politician's capitulation to the demands of the lobbyists raised questions about his integrity.

Sự đầu hàng của chính trị gia trước những yêu cầu của các nhóm vận động hành lang đã đặt ra những câu hỏi về sự liêm chính của ông.

The student's capitulation to peer pressure led to poor decision-making.

Sự đầu hàng của học sinh trước áp lực từ bạn bè đã dẫn đến việc đưa ra những quyết định tồi tệ.

The capitulation of the rebel forces marked the end of the civil war.

Sự đầu hàng của lực lượng nổi dậy đánh dấu sự kết thúc của cuộc nội chiến.

The CEO's capitulation to the demands of the shareholders caused a stir in the business world.

Sự đầu hàng của CEO trước những yêu cầu của các cổ đông đã gây ra sự xáo trộn trong giới kinh doanh.

The athlete's capitulation to injuries forced him to retire from professional sports.

Sự đầu hàng của vận động viên trước chấn thương đã khiến anh phải giải nghệ khỏi thể thao chuyên nghiệp.

The capitulation of the defendant in court led to a quick settlement of the case.

Sự đầu hàng của bị cáo tại tòa án đã dẫn đến một giải quyết nhanh chóng của vụ án.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay