capiz

[Mỹ]/kəˈpɪz/
[Anh]/kəˈpiːz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một tỉnh của Philippines; trước đây được biết đến là tên của thành phố Roxas.
Các dạng của từ
số nhiềucapizs

Cụm từ & Cách kết hợp

capiz shells

Vietnamese_translation

capiz window

Vietnamese_translation

capiz province

Vietnamese_translation

capiz light

Vietnamese_translation

capiz chandelier

Vietnamese_translation

capiz craft

Vietnamese_translation

capiz ware

Vietnamese_translation

capiz capital

Vietnamese_translation

capiz design

Vietnamese_translation

capiz lantern

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the traditional filipino house featured beautiful capiz windows that filtered the sunlight.

Nhà truyền thống Philippines có những cửa sổ capiz đẹp mắt giúp làm dịu ánh sáng mặt trời.

she decorated her home with colorful capiz shells arranged in artistic patterns.

Cô ấy trang trí ngôi nhà của mình bằng những vỏ capiz nhiều màu sắc được sắp xếp theo các mô hình nghệ thuật.

the artisan crafted intricate capiz ornaments for the upcoming festival.

Nghệ nhân đã chế tác những phụ kiện capiz tinh xảo cho lễ hội sắp tới.

capiz lamps hung from the ceiling, casting delicate shadows on the walls.

Đèn capiz treo từ trần nhà, tạo ra những bóng đổ tinh tế trên tường.

the vintage doors were adorned with ornate capiz panels.

Các cánh cửa cổ được trang trí bằng những tấm panen capiz tinh xảo.

local craftsmen sell handcrafted capiz decorations at the weekend market.

Những nghệ nhân địa phương bán các phụ kiện capiz thủ công tại chợ cuối tuần.

the museum displayed ancient capiz artwork from the colonial era.

Bảo tàng trưng bày các tác phẩm nghệ thuật capiz cổ đại từ thời kỳ thuộc địa.

capiz shells are carefully harvested and cleaned for decorative purposes.

Vỏ capiz được thu hoạch và làm sạch cẩn thận để sử dụng cho mục đích trang trí.

the restaurant's private rooms featured elegant capiz windowpanes.

Các phòng riêng trong nhà hàng có những cửa sổ capiz thanh lịch.

traditional filipino lanterns often incorporate colorful capiz pieces.

Đèn lồng truyền thống của Philippines thường sử dụng các mảnh capiz nhiều màu sắc.

she received a beautiful capiz jewelry box as a souvenir.

Cô ấy nhận được một hộp đựng trang sức bằng capiz đẹp mắt như một món quà lưu niệm.

the coastal village is famous for its unique capiz crafts.

Thị trấn ven biển nổi tiếng với các sản phẩm thủ công capiz độc đáo của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay