| số nhiều | capoes |
guitar capo
phím đàn guitar
capo d'astro
capo d'astro
Salute del settore alimentare al largo del Capo per via orale, capsula impulso al verde.
Salute del settore alimentare al largo del Capo per via orale, capsula impulso al verde.
The capo on the guitar helps change the key of the music.
Người capo trên cây đàn guitar giúp thay đổi tông của âm nhạc.
He used a capo to play the song in a higher key.
Anh ấy đã sử dụng một capo để chơi bài hát ở một nốt cao hơn.
The capo is essential for playing certain songs on the guitar.
Người capo rất cần thiết để chơi một số bài hát trên đàn guitar.
She adjusted the capo to match the singer's vocal range.
Cô ấy điều chỉnh capo để phù hợp với âm vực của ca sĩ.
The capo allows guitarists to easily change keys without retuning their instrument.
Người capo cho phép những người chơi guitar dễ dàng thay đổi tông mà không cần phải chỉnh lại nhạc cụ của họ.
Using a capo can create a brighter tone on the guitar.
Sử dụng capo có thể tạo ra âm sắc tươi sáng hơn trên cây đàn guitar.
The capo is a versatile tool for guitarists of all levels.
Người capo là một công cụ linh hoạt cho những người chơi guitar ở mọi trình độ.
She forgot her capo at home, so she had to play the song in a different key.
Cô ấy quên mất capo ở nhà, vì vậy cô ấy phải chơi bài hát ở một nốt khác.
The capo is commonly used in folk and acoustic music.
Người capo thường được sử dụng trong âm nhạc dân gian và âm nhạc acoustic.
He carefully positioned the capo on the right fret before playing the chord progression.
Anh ấy cẩn thận đặt capo vào phím đàn đúng trước khi chơi tiến trình hợp âm.
guitar capo
phím đàn guitar
capo d'astro
capo d'astro
Salute del settore alimentare al largo del Capo per via orale, capsula impulso al verde.
Salute del settore alimentare al largo del Capo per via orale, capsula impulso al verde.
The capo on the guitar helps change the key of the music.
Người capo trên cây đàn guitar giúp thay đổi tông của âm nhạc.
He used a capo to play the song in a higher key.
Anh ấy đã sử dụng một capo để chơi bài hát ở một nốt cao hơn.
The capo is essential for playing certain songs on the guitar.
Người capo rất cần thiết để chơi một số bài hát trên đàn guitar.
She adjusted the capo to match the singer's vocal range.
Cô ấy điều chỉnh capo để phù hợp với âm vực của ca sĩ.
The capo allows guitarists to easily change keys without retuning their instrument.
Người capo cho phép những người chơi guitar dễ dàng thay đổi tông mà không cần phải chỉnh lại nhạc cụ của họ.
Using a capo can create a brighter tone on the guitar.
Sử dụng capo có thể tạo ra âm sắc tươi sáng hơn trên cây đàn guitar.
The capo is a versatile tool for guitarists of all levels.
Người capo là một công cụ linh hoạt cho những người chơi guitar ở mọi trình độ.
She forgot her capo at home, so she had to play the song in a different key.
Cô ấy quên mất capo ở nhà, vì vậy cô ấy phải chơi bài hát ở một nốt khác.
The capo is commonly used in folk and acoustic music.
Người capo thường được sử dụng trong âm nhạc dân gian và âm nhạc acoustic.
He carefully positioned the capo on the right fret before playing the chord progression.
Anh ấy cẩn thận đặt capo vào phím đàn đúng trước khi chơi tiến trình hợp âm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay