| số nhiều | cappadocians |
cappadocian empire
Đế quốc Cappadocia
cappadocian fathers
Các bậc cha ông Cappadocia
cappadocian christians
Các Kitô hữu Cappadocia
ancient cappadocians
Các người Cappadocia cổ đại
cappadocian monks
Các tu sĩ Cappadocia
cappadocian caves
Các hang động Cappadocia
cappadocian culture
Văn hóa Cappadocia
cappadocian kings
Các vị vua Cappadocia
cappadocian landscape
Cảnh quan Cappadocia
cappadocian history
Lịch sử Cappadocia
english sentence
Vietnamese_translation
the cappadocian landscape features remarkable fairy chimneys formed by volcanic activity.
Cảnh quan Cappadocia có những cột đá kỳ quái đặc biệt được hình thành bởi hoạt động núi lửa.
visitors explore ancient cappadocian churches carved into soft rock.
Khách tham quan khám phá những nhà thờ Cappadocia cổ đại được khắc vào đá mềm.
cappadocian cave dwellings offer a unique glimpse into historical living conditions.
Các ngôi nhà hẻm núi ở Cappadocia mang đến cái nhìn độc đáo về điều kiện sống trong lịch sử.
hot air balloons provide stunning views over the cappadocian valleys at sunrise.
Ballon bay nóng cung cấp những góc nhìn ngoạn mục trên thung lũng Cappadocia vào lúc bình minh.
the cappadocian region is famous for its underground cities and tunnel networks.
Khu vực Cappadocia nổi tiếng với các thành phố ngầm và hệ thống hầm hào.
cappadocian monasteries once housed monks seeking solitude and spiritual contemplation.
Các tu viện Cappadocia từng là nơi cư ngụ của các tu sĩ tìm kiếm sự cô lập và suy tư tinh thần.
the unique cappadocian terrain was shaped by millions of years of erosion.
Địa hình độc đáo của Cappadocia được hình thành bởi hàng triệu năm xói mòn.
cappadocian rock formations create a surreal lunar-like environment for tourists.
Các hình thành đá Cappadocia tạo ra môi trường siêu thực giống mặt trăng cho du khách.
archaeologists continue to discover well-preserved artifacts in cappadocian archaeological sites.
Các nhà khảo cổ tiếp tục phát hiện các hiện vật được bảo tồn tốt tại các khu di tích khảo cổ Cappadocia.
the cappadocian people have adapted their agriculture to the volcanic soil of the region.
Người dân Cappadocia đã thích nghi nông nghiệp của họ với đất núi lửa của khu vực.
cappadocian fairy chimneys served as natural shelters for early christian communities.
Các cột đá kỳ quái Cappadocia từng là nơi che chắn tự nhiên cho các cộng đồng Kitô giáo sơ kỳ.
traditional cappadocian cuisine reflects the agricultural bounty of the region's fertile valleys.
Ẩm thực truyền thống Cappadocia phản ánh sự phong phú nông nghiệp của các thung lũng màu mỡ trong khu vực.
cappadocian empire
Đế quốc Cappadocia
cappadocian fathers
Các bậc cha ông Cappadocia
cappadocian christians
Các Kitô hữu Cappadocia
ancient cappadocians
Các người Cappadocia cổ đại
cappadocian monks
Các tu sĩ Cappadocia
cappadocian caves
Các hang động Cappadocia
cappadocian culture
Văn hóa Cappadocia
cappadocian kings
Các vị vua Cappadocia
cappadocian landscape
Cảnh quan Cappadocia
cappadocian history
Lịch sử Cappadocia
english sentence
Vietnamese_translation
the cappadocian landscape features remarkable fairy chimneys formed by volcanic activity.
Cảnh quan Cappadocia có những cột đá kỳ quái đặc biệt được hình thành bởi hoạt động núi lửa.
visitors explore ancient cappadocian churches carved into soft rock.
Khách tham quan khám phá những nhà thờ Cappadocia cổ đại được khắc vào đá mềm.
cappadocian cave dwellings offer a unique glimpse into historical living conditions.
Các ngôi nhà hẻm núi ở Cappadocia mang đến cái nhìn độc đáo về điều kiện sống trong lịch sử.
hot air balloons provide stunning views over the cappadocian valleys at sunrise.
Ballon bay nóng cung cấp những góc nhìn ngoạn mục trên thung lũng Cappadocia vào lúc bình minh.
the cappadocian region is famous for its underground cities and tunnel networks.
Khu vực Cappadocia nổi tiếng với các thành phố ngầm và hệ thống hầm hào.
cappadocian monasteries once housed monks seeking solitude and spiritual contemplation.
Các tu viện Cappadocia từng là nơi cư ngụ của các tu sĩ tìm kiếm sự cô lập và suy tư tinh thần.
the unique cappadocian terrain was shaped by millions of years of erosion.
Địa hình độc đáo của Cappadocia được hình thành bởi hàng triệu năm xói mòn.
cappadocian rock formations create a surreal lunar-like environment for tourists.
Các hình thành đá Cappadocia tạo ra môi trường siêu thực giống mặt trăng cho du khách.
archaeologists continue to discover well-preserved artifacts in cappadocian archaeological sites.
Các nhà khảo cổ tiếp tục phát hiện các hiện vật được bảo tồn tốt tại các khu di tích khảo cổ Cappadocia.
the cappadocian people have adapted their agriculture to the volcanic soil of the region.
Người dân Cappadocia đã thích nghi nông nghiệp của họ với đất núi lửa của khu vực.
cappadocian fairy chimneys served as natural shelters for early christian communities.
Các cột đá kỳ quái Cappadocia từng là nơi che chắn tự nhiên cho các cộng đồng Kitô giáo sơ kỳ.
traditional cappadocian cuisine reflects the agricultural bounty of the region's fertile valleys.
Ẩm thực truyền thống Cappadocia phản ánh sự phong phú nông nghiệp của các thung lũng màu mỡ trong khu vực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay