capri

[Mỹ]/kə'pri:/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Rượu Capri - một loại rượu vang trắng khô được sản xuất trên đảo Capri ở Ý.
Word Forms
số nhiềucapris

Cụm từ & Cách kết hợp

capri pants

quần capri

capri sun

mặt trời capri

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay