capsizable boat
thuyền có thể bị lật
capsizable vessel
tàu có thể bị lật
capsizable craft
thuyền có thể bị lật
capsizable container
thùng chứa có thể bị lật
capsizable kayak
kayak có thể bị lật
capsizable raft
thuyền bè có thể bị lật
capsizable dinghy
dinghy có thể bị lật
capsizable boat design
thiết kế thuyền có thể bị lật
capsizable fishing boat
thuyền đánh cá có thể bị lật
capsizable inflatable
đồ phao có thể bị lật
the boat was deemed capsizable in rough waters.
chiếc thuyền được đánh giá là có thể bị lật úp khi gặp thời tiết xấu.
safety regulations require that capsizable vessels be equipped with flotation devices.
các quy định an toàn yêu cầu các tàu có thể bị lật úp phải được trang bị thiết bị nổi.
during the storm, many capsizable boats were abandoned.
trong cơn bão, nhiều thuyền có thể bị lật úp đã bị bỏ lại.
the instructor warned us that the kayak could be capsizable.
giảng viên cảnh báo chúng tôi rằng chiếc thuyền kayak có thể bị lật úp.
capsizable crafts require extra caution when navigating.
các phương tiện có thể bị lật úp đòi hỏi sự cẩn trọng thêm khi điều hướng.
he learned the hard way that some boats are more capsizable than others.
anh ta đã học được một cách khó khăn rằng một số thuyền dễ bị lật úp hơn những thuyền khác.
before sailing, check if the boat is capsizable.
trước khi đi thuyền, hãy kiểm tra xem thuyền có dễ bị lật úp không.
they avoided capsizable watercraft for their fishing trip.
họ tránh các phương tiện nổi có thể bị lật úp cho chuyến đi câu cá của họ.
many capsizable vessels are designed for calm waters only.
nhiều tàu có thể bị lật úp được thiết kế chỉ để sử dụng trên vùng nước tĩnh lặng.
understanding the risks of capsizable boats is essential for safety.
hiểu rõ những rủi ro của thuyền có thể bị lật úp là điều cần thiết cho sự an toàn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay