captcha

[Mỹ]/ˈkæptʃə/
[Anh]/ˈkæptʃə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. mã xác nhận hoặc thách thức được sử dụng để xác nhận người dùng là con người

Cụm từ & Cách kết hợp

solve captcha

Giải mã CAPTCHA

enter captcha

Chèn CAPTCHA

captcha failed

Thất bại CAPTCHA

captcha expired

Đã hết hạn CAPTCHA

captcha verified

Đã xác minh CAPTCHA

refresh captcha

Làm mới CAPTCHA

captcha error

Lỗi CAPTCHA

captcha required

Yêu cầu CAPTCHA

captcha loading

Đang tải CAPTCHA

captchas enabled

Đã bật CAPTCHA

Câu ví dụ

i had to solve a captcha before i could log in.

Tôi phải giải một captcha trước khi có thể đăng nhập.

the website showed a captcha to verify i was human.

Trang web hiển thị một captcha để xác minh tôi là con người.

please complete the captcha to submit the form.

Vui lòng hoàn thành captcha để gửi biểu mẫu.

the captcha failed, so i tried again.

Captcha đã thất bại, vì vậy tôi đã thử lại.

that captcha was hard to read on my phone.

Captcha đó khó đọc trên điện thoại của tôi.

i refreshed the captcha to get a new image.

Tôi đã làm mới captcha để nhận được hình ảnh mới.

the captcha expired after a minute.

Captcha đã hết hạn sau một phút.

our app uses a captcha to prevent spam.

Ứng dụng của chúng tôi sử dụng captcha để ngăn chặn thư rác.

too many captcha prompts slowed down the signup process.

Quá nhiều lời nhắc captcha làm chậm quá trình đăng ký.

the captcha verification keeps blocking my request.

Xác minh captcha liên tục chặn yêu cầu của tôi.

i entered the captcha code incorrectly and got an error.

Tôi đã nhập mã captcha sai và nhận được lỗi.

they replaced the old captcha with an audio captcha for accessibility.

Họ đã thay thế captcha cũ bằng captcha âm thanh để tăng tính khả dụng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay