captious remarks
nhận xét càm chệ
captious criticism
phê bình càm chệ
captious attitude
thái độ càm chệ
captious nature
tính cách càm chệ
captious comments
bình luận càm chệ
captious observer
người quan sát càm chệ
captious analysis
phân tích càm chệ
captious questions
những câu hỏi càm chệ
captious debate
cuộc tranh luận càm chệ
captious feedback
phản hồi càm chệ
his captious remarks made it difficult to have a constructive discussion.
Những nhận xét chanh chua của anh ấy khiến việc có một cuộc thảo luận mang tính xây dựng trở nên khó khăn.
she has a captious nature, always finding fault in others.
Cô ấy có tính chanh chua, luôn tìm ra lỗi sai ở người khác.
many critics are captious, focusing on minor flaws rather than the overall quality.
Nhiều nhà phê bình tỏ ra chanh chua, tập trung vào những khuyết điểm nhỏ thay vì chất lượng tổng thể.
his captious attitude alienated his friends.
Thái độ chanh chua của anh ấy khiến bạn bè xa lánh.
in a captious environment, creativity often suffers.
Trong một môi trường chanh chua, sự sáng tạo thường bị ảnh hưởng.
the captious nature of the debate led to frustration among participants.
Tính chất chanh chua của cuộc tranh luận đã dẫn đến sự thất vọng trong số những người tham gia.
being captious can hinder effective communication.
Việc tỏ ra chanh chua có thể cản trở giao tiếp hiệu quả.
her captious comments were not well received by the team.
Những nhận xét chanh chua của cô ấy không được đội đánh giá cao.
he tends to be captious when reviewing others' work.
Anh ấy có xu hướng tỏ ra chanh chua khi đánh giá công việc của người khác.
captious criticism can discourage new ideas from emerging.
Những lời chỉ trích chanh chua có thể ngăn cản những ý tưởng mới xuất hiện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay