avoid nitpicking
tránh việc său chuỗi
constant nitpicking
sự său chuỗi liên tục
nitpicking over details
soi mói những chi tiết nhỏ
stop nitpicking
dừng việc său chuỗi
nitpicking behavior
hành vi său chuỗi
doing nitpicking
thực hiện việc său chuỗi
excessive nitpicking
sự său chuỗi quá mức
nitpicked relentlessly
bị său chuỗi không ngừng nghỉ
avoiding nitpicking
tránh việc său chuỗi
serious nitpicking
việc său chuỗi nghiêm trọng
avoid nitpicking over minor details; focus on the bigger picture.
hãy tránh việc săm soi những chi tiết nhỏ; hãy tập trung vào bức tranh toàn cảnh.
he's always nitpicking my work, even when it's excellent.
anh ấy luôn săm soi công việc của tôi, ngay cả khi nó xuất sắc.
let's not get bogged down in nitpicking about the wording.
hãy đừng sa đà vào việc săm soi về cách diễn đạt.
i tried to explain, but he just kept nitpicking my argument.
tôi đã cố gắng giải thích, nhưng anh ấy cứ tiếp tục săm soi lập luận của tôi.
the editor's constant nitpicking was frustrating and unproductive.
việc săm soi liên tục của biên tập viên thật khó chịu và không hiệu quả.
we need constructive criticism, not just nitpicking for the sake of it.
chúng ta cần những lời phê bình mang tính xây dựng, chứ không chỉ là săm soi cho vui.
stop nitpicking and let's move on to the next task.
dừng việc săm soi và hãy chuyển sang nhiệm vụ tiếp theo đi.
i don't appreciate his tendency to nitpick every little thing.
tôi không đánh giá cao xu hướng của anh ấy là săm soi mọi thứ nhỏ nhặt.
the project manager warned us against excessive nitpicking during the review.
quản lý dự án đã cảnh báo chúng tôi về việc săm soi quá mức trong quá trình đánh giá.
it's important to differentiate between helpful feedback and nitpicking.
điều quan trọng là phải phân biệt giữa phản hồi hữu ích và việc săm soi.
she accused him of nitpicking to undermine her confidence.
cô ấy buộc tội anh ta săm soi để làm suy yếu sự tự tin của cô ấy.
avoid nitpicking
tránh việc său chuỗi
constant nitpicking
sự său chuỗi liên tục
nitpicking over details
soi mói những chi tiết nhỏ
stop nitpicking
dừng việc său chuỗi
nitpicking behavior
hành vi său chuỗi
doing nitpicking
thực hiện việc său chuỗi
excessive nitpicking
sự său chuỗi quá mức
nitpicked relentlessly
bị său chuỗi không ngừng nghỉ
avoiding nitpicking
tránh việc său chuỗi
serious nitpicking
việc său chuỗi nghiêm trọng
avoid nitpicking over minor details; focus on the bigger picture.
hãy tránh việc săm soi những chi tiết nhỏ; hãy tập trung vào bức tranh toàn cảnh.
he's always nitpicking my work, even when it's excellent.
anh ấy luôn săm soi công việc của tôi, ngay cả khi nó xuất sắc.
let's not get bogged down in nitpicking about the wording.
hãy đừng sa đà vào việc săm soi về cách diễn đạt.
i tried to explain, but he just kept nitpicking my argument.
tôi đã cố gắng giải thích, nhưng anh ấy cứ tiếp tục săm soi lập luận của tôi.
the editor's constant nitpicking was frustrating and unproductive.
việc săm soi liên tục của biên tập viên thật khó chịu và không hiệu quả.
we need constructive criticism, not just nitpicking for the sake of it.
chúng ta cần những lời phê bình mang tính xây dựng, chứ không chỉ là săm soi cho vui.
stop nitpicking and let's move on to the next task.
dừng việc săm soi và hãy chuyển sang nhiệm vụ tiếp theo đi.
i don't appreciate his tendency to nitpick every little thing.
tôi không đánh giá cao xu hướng của anh ấy là săm soi mọi thứ nhỏ nhặt.
the project manager warned us against excessive nitpicking during the review.
quản lý dự án đã cảnh báo chúng tôi về việc săm soi quá mức trong quá trình đánh giá.
it's important to differentiate between helpful feedback and nitpicking.
điều quan trọng là phải phân biệt giữa phản hồi hữu ích và việc săm soi.
she accused him of nitpicking to undermine her confidence.
cô ấy buộc tội anh ta săm soi để làm suy yếu sự tự tin của cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay