caracal habitat
môi trường sống của caracal
caracal behavior
hành vi của caracal
caracal diet
chế độ ăn của caracal
caracal conservation
bảo tồn caracal
caracal species
loài caracal
caracal population
dân số caracal
caracal sighting
nhìn thấy caracal
caracal fur
lông của caracal
caracal range
phạm vi phân bố của caracal
caracal tracking
theo dõi caracal
the caracal is known for its distinctive tufted ears.
mèo caracal nổi tiếng với những chiếc tai có túm đặc trưng.
many people are fascinated by the hunting skills of the caracal.
nhiều người bị mê hoặc bởi kỹ năng săn bắn của mèo caracal.
caracals are found in various habitats across africa and asia.
mèo caracal được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau trên khắp châu Phi và châu Á.
the caracal's agility allows it to leap high to catch birds.
sự nhanh nhẹn của mèo caracal cho phép nó nhảy cao để bắt chim.
conservation efforts are important for the survival of the caracal.
các nỗ lực bảo tồn là quan trọng cho sự sống còn của mèo caracal.
some people keep caracals as exotic pets.
một số người nuôi mèo caracal làm thú cưng ngoại lai.
the caracal is a solitary animal, preferring to hunt alone.
mèo caracal là loài động vật sống đơn độc, thích săn bắt một mình.
caracals are primarily nocturnal, hunting at night.
mèo caracal chủ yếu là động vật về đêm, săn bắn vào ban đêm.
the caracal's coat is short and reddish-brown.
lớp lông của mèo caracal ngắn và màu nâu đỏ.
researchers study the behavior of the caracal in the wild.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu hành vi của mèo caracal trong tự nhiên.
caracal habitat
môi trường sống của caracal
caracal behavior
hành vi của caracal
caracal diet
chế độ ăn của caracal
caracal conservation
bảo tồn caracal
caracal species
loài caracal
caracal population
dân số caracal
caracal sighting
nhìn thấy caracal
caracal fur
lông của caracal
caracal range
phạm vi phân bố của caracal
caracal tracking
theo dõi caracal
the caracal is known for its distinctive tufted ears.
mèo caracal nổi tiếng với những chiếc tai có túm đặc trưng.
many people are fascinated by the hunting skills of the caracal.
nhiều người bị mê hoặc bởi kỹ năng săn bắn của mèo caracal.
caracals are found in various habitats across africa and asia.
mèo caracal được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau trên khắp châu Phi và châu Á.
the caracal's agility allows it to leap high to catch birds.
sự nhanh nhẹn của mèo caracal cho phép nó nhảy cao để bắt chim.
conservation efforts are important for the survival of the caracal.
các nỗ lực bảo tồn là quan trọng cho sự sống còn của mèo caracal.
some people keep caracals as exotic pets.
một số người nuôi mèo caracal làm thú cưng ngoại lai.
the caracal is a solitary animal, preferring to hunt alone.
mèo caracal là loài động vật sống đơn độc, thích săn bắt một mình.
caracals are primarily nocturnal, hunting at night.
mèo caracal chủ yếu là động vật về đêm, săn bắn vào ban đêm.
the caracal's coat is short and reddish-brown.
lớp lông của mèo caracal ngắn và màu nâu đỏ.
researchers study the behavior of the caracal in the wild.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu hành vi của mèo caracal trong tự nhiên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay