caragana

[Mỹ]/ˌkærəˈɡænə/
[Anh]/kar-ə-ˈɡæn-ə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Cây bụi hoặc cây nhỏ có nguồn gốc từ châu Á, với hoa màu vàng và hạt ăn được.
Các dạng của từ
số nhiềucaraganas

Cụm từ & Cách kết hợp

caragana tree

cây caragana

caragana bushes

các bụi caragana

caragana flowers

hoa caragana

caragana leaves

lá caragana

caragana seeds

hạt caragana

caragana hedges

vườn cây caragana

caragana shrubs

cây bụi caragana

caragana species

các loài caragana

caragana growth

sự phát triển của caragana

caragana habitat

môi trường sống của caragana

Câu ví dụ

caragana is often used for erosion control.

caragana thường được sử dụng để kiểm soát xói mòn.

many gardeners appreciate the beauty of caragana.

nhiều người làm vườn đánh giá cao vẻ đẹp của caragana.

caragana can thrive in poor soil conditions.

caragana có thể phát triển mạnh trong điều kiện đất nghèo.

planting caragana can enhance biodiversity.

trồng caragana có thể tăng cường đa dạng sinh học.

caragana is a great choice for windbreaks.

caragana là một lựa chọn tuyệt vời cho hàng rào chắn gió.

caragana shrubs provide shelter for wildlife.

các cây bụi caragana cung cấp nơi trú ẩn cho động vật hoang dã.

in the spring, caragana blooms with yellow flowers.

vào mùa xuân, caragana nở hoa màu vàng.

caragana is often used in landscaping projects.

caragana thường được sử dụng trong các dự án thiết kế cảnh quan.

children enjoy playing near caragana bushes.

trẻ em thích chơi đùa gần các bụi caragana.

caragana is known for its drought resistance.

caragana nổi tiếng với khả năng chịu hạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay