| số nhiều | caraganas |
caragana tree
cây caragana
caragana bushes
các bụi caragana
caragana flowers
hoa caragana
caragana leaves
lá caragana
caragana seeds
hạt caragana
caragana hedges
vườn cây caragana
caragana shrubs
cây bụi caragana
caragana species
các loài caragana
caragana growth
sự phát triển của caragana
caragana habitat
môi trường sống của caragana
caragana is often used for erosion control.
caragana thường được sử dụng để kiểm soát xói mòn.
many gardeners appreciate the beauty of caragana.
nhiều người làm vườn đánh giá cao vẻ đẹp của caragana.
caragana can thrive in poor soil conditions.
caragana có thể phát triển mạnh trong điều kiện đất nghèo.
planting caragana can enhance biodiversity.
trồng caragana có thể tăng cường đa dạng sinh học.
caragana is a great choice for windbreaks.
caragana là một lựa chọn tuyệt vời cho hàng rào chắn gió.
caragana shrubs provide shelter for wildlife.
các cây bụi caragana cung cấp nơi trú ẩn cho động vật hoang dã.
in the spring, caragana blooms with yellow flowers.
vào mùa xuân, caragana nở hoa màu vàng.
caragana is often used in landscaping projects.
caragana thường được sử dụng trong các dự án thiết kế cảnh quan.
children enjoy playing near caragana bushes.
trẻ em thích chơi đùa gần các bụi caragana.
caragana is known for its drought resistance.
caragana nổi tiếng với khả năng chịu hạn.
caragana tree
cây caragana
caragana bushes
các bụi caragana
caragana flowers
hoa caragana
caragana leaves
lá caragana
caragana seeds
hạt caragana
caragana hedges
vườn cây caragana
caragana shrubs
cây bụi caragana
caragana species
các loài caragana
caragana growth
sự phát triển của caragana
caragana habitat
môi trường sống của caragana
caragana is often used for erosion control.
caragana thường được sử dụng để kiểm soát xói mòn.
many gardeners appreciate the beauty of caragana.
nhiều người làm vườn đánh giá cao vẻ đẹp của caragana.
caragana can thrive in poor soil conditions.
caragana có thể phát triển mạnh trong điều kiện đất nghèo.
planting caragana can enhance biodiversity.
trồng caragana có thể tăng cường đa dạng sinh học.
caragana is a great choice for windbreaks.
caragana là một lựa chọn tuyệt vời cho hàng rào chắn gió.
caragana shrubs provide shelter for wildlife.
các cây bụi caragana cung cấp nơi trú ẩn cho động vật hoang dã.
in the spring, caragana blooms with yellow flowers.
vào mùa xuân, caragana nở hoa màu vàng.
caragana is often used in landscaping projects.
caragana thường được sử dụng trong các dự án thiết kế cảnh quan.
children enjoy playing near caragana bushes.
trẻ em thích chơi đùa gần các bụi caragana.
caragana is known for its drought resistance.
caragana nổi tiếng với khả năng chịu hạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay