carbonations

[Mỹ]/ˌkɑːrbəˈneɪʃənz/
[Anh]/ˌkɑːr.bənˈeɪʃənz/

Dịch

n.Hành động cacbon hóa hoặc trạng thái bị cacbon hóa.; Khí carbon dioxide hòa tan trong một chất lỏng, thường là nước, để làm cho nó sủi bọt.

Cụm từ & Cách kết hợp

high carbonations

carbonat cao

low carbonations

carbonat thấp

natural carbonations

carbonat tự nhiên

carbonations levels

mức carbonat

sparkling carbonations

carbonat sủi

excess carbonations

carbonat thừa

carbonations effect

hiệu ứng carbonat

carbonations process

quy trình carbonat

carbonations taste

vị carbonat

carbonations bubbles

bọt carbonat

Câu ví dụ

carbonations in beverages can enhance the drinking experience.

carbonat trong đồ uống có thể nâng cao trải nghiệm uống.

many people enjoy the refreshing taste of carbonations.

nhiều người thích vị tươi mát của carbonat.

excessive carbonations can lead to bloating.

carbonat quá nhiều có thể dẫn đến đầy bụng.

some cocktails are known for their unique carbonations.

một số loại cocktail nổi tiếng với carbonat độc đáo của chúng.

carbonations can be produced naturally or artificially.

carbonat có thể được tạo ra một cách tự nhiên hoặc nhân tạo.

the level of carbonations affects the flavor profile of drinks.

mức độ carbonat ảnh hưởng đến hương vị của đồ uống.

carbonations are often associated with soft drinks and sparkling water.

carbonat thường gắn liền với đồ uống có ga và nước có gas.

some health experts suggest limiting carbonations in your diet.

một số chuyên gia dinh dưỡng khuyên nên hạn chế carbonat trong chế độ ăn uống của bạn.

carbonations can create a tingling sensation on the tongue.

carbonat có thể tạo ra cảm giác tê ngứa trên lưỡi.

many people prefer their drinks with extra carbonations.

nhiều người thích uống đồ uống của họ với nhiều carbonat hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay