carcinogenesis

[US]/ˌkɑːr.sɪˈnoʊ.dʒiːnɪsɪs/
[UK]/ˌkɑːr.sɪˈnoʊ.dʒiːnɪsɪs/
Frequency: Very High

Translation

n.Quá trình mà ung thư phát triển.; Sự phát triển hoặc hình thành của ung thư.

Phrases & Collocations

carcinogenesis process

quá trình gây ung thư

carcinogenesis factors

các yếu tố gây ung thư

carcinogenesis mechanism

cơ chế gây ung thư

carcinogenesis risk

nguy cơ gây ung thư

carcinogenesis pathways

các con đường gây ung thư

carcinogenesis agents

các tác nhân gây ung thư

carcinogenesis studies

các nghiên cứu về gây ung thư

carcinogenesis models

các mô hình gây ung thư

carcinogenesis risk factors

các yếu tố nguy cơ gây ung thư

carcinogenesis evaluation

đánh giá về gây ung thư

Example Sentences

carcinogenesis is a complex process that involves multiple stages.

carcinogenesis là một quá trình phức tạp liên quan đến nhiều giai đoạn.

understanding carcinogenesis can help in developing cancer prevention strategies.

hiểu rõ về carcinogenesis có thể giúp phát triển các chiến lược phòng ngừa ung thư.

research on carcinogenesis often focuses on genetic mutations.

nghiên cứu về carcinogenesis thường tập trung vào các đột biến gen.

certain chemicals are known to promote carcinogenesis.

một số hóa chất được biết là thúc đẩy carcinogenesis.

carcinogenesis can be influenced by environmental factors.

carcinogenesis có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố môi trường.

there are various pathways involved in the process of carcinogenesis.

có nhiều con đường khác nhau liên quan đến quá trình carcinogenesis.

studies on carcinogenesis help identify potential carcinogens.

các nghiên cứu về carcinogenesis giúp xác định các chất gây ung thư tiềm ẩn.

carcinogenesis may be initiated by exposure to radiation.

carcinogenesis có thể bắt đầu bằng việc tiếp xúc với bức xạ.

preventing carcinogenesis is a key goal in cancer research.

ngăn ngừa carcinogenesis là một mục tiêu quan trọng trong nghiên cứu ung thư.

carcinogenesis can occur through both chemical and biological mechanisms.

carcinogenesis có thể xảy ra thông qua cả cơ chế hóa học và sinh học.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now