non-carcinogenic

[US]/[nɒnˌkɑːsɪˈdʒɛnɪk]/
[UK]/[nɒnˌkɑːrsɪˈdʒɛnɪk]/
Frequency: Very High

Translation

adj. Không gây ung thư; Thiếu khả năng gây ung thư.

Phrases & Collocations

non-carcinogenic food

thức ăn không gây ung thư

being non-carcinogenic

là không gây ung thư

non-carcinogenic products

sản phẩm không gây ung thư

testing non-carcinogenic

kiểm tra không gây ung thư

certified non-carcinogenic

được chứng nhận không gây ung thư

non-carcinogenic alternatives

lựa chọn không gây ung thư

ensure non-carcinogenic

đảm bảo không gây ung thư

is non-carcinogenic

là không gây ung thư

remain non-carcinogenic

vẫn không gây ung thư

naturally non-carcinogenic

tự nhiên không gây ung thư

Example Sentences

the new paint is advertised as being completely non-carcinogenic.

Sản phẩm sơn mới được quảng cáo là hoàn toàn không gây ung thư.

we need to ensure all ingredients are non-carcinogenic for consumer safety.

Chúng ta cần đảm bảo tất cả các thành phần đều không gây ung thư để đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng.

the study confirmed the fertilizer was non-carcinogenic and safe to use.

Nghiên cứu đã xác nhận phân bón này không gây ung thư và an toàn để sử dụng.

choosing non-carcinogenic cleaning products is a good way to protect your family.

Việc chọn các sản phẩm tẩy rửa không gây ung thư là một cách tốt để bảo vệ gia đình bạn.

the company developed a non-carcinogenic alternative to the harmful chemical.

Công ty đã phát triển một chất thay thế không gây ung thư cho hóa chất độc hại.

it's important to research if a product is non-carcinogenic before purchasing.

Rất quan trọng để tìm hiểu xem một sản phẩm có không gây ung thư hay không trước khi mua.

the food additive is listed as non-carcinogenic by regulatory agencies.

Chất phụ gia thực phẩm được liệt kê là không gây ung thư bởi các cơ quan quản lý.

they prioritized developing non-carcinogenic materials for the children's toys.

Họ ưu tiên phát triển các vật liệu không gây ung thư cho đồ chơi trẻ em.

the lab tested the substance to confirm its non-carcinogenic properties.

Phòng thí nghiệm đã kiểm tra chất này để xác nhận các đặc tính không gây ung thư của nó.

many consumers prefer non-carcinogenic cosmetics due to health concerns.

Nhiều người tiêu dùng ưa chuộng mỹ phẩm không gây ung thư do lo ngại về sức khỏe.

the manufacturer guarantees the product contains only non-carcinogenic components.

Nhà sản xuất đảm bảo sản phẩm chỉ chứa các thành phần không gây ung thư.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now