non-carcinogenic food
thức ăn không gây ung thư
being non-carcinogenic
là không gây ung thư
non-carcinogenic products
sản phẩm không gây ung thư
testing non-carcinogenic
kiểm tra không gây ung thư
certified non-carcinogenic
được chứng nhận không gây ung thư
non-carcinogenic alternatives
lựa chọn không gây ung thư
ensure non-carcinogenic
đảm bảo không gây ung thư
is non-carcinogenic
là không gây ung thư
remain non-carcinogenic
vẫn không gây ung thư
naturally non-carcinogenic
tự nhiên không gây ung thư
the new paint is advertised as being completely non-carcinogenic.
Sản phẩm sơn mới được quảng cáo là hoàn toàn không gây ung thư.
we need to ensure all ingredients are non-carcinogenic for consumer safety.
Chúng ta cần đảm bảo tất cả các thành phần đều không gây ung thư để đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng.
the study confirmed the fertilizer was non-carcinogenic and safe to use.
Nghiên cứu đã xác nhận phân bón này không gây ung thư và an toàn để sử dụng.
choosing non-carcinogenic cleaning products is a good way to protect your family.
Việc chọn các sản phẩm tẩy rửa không gây ung thư là một cách tốt để bảo vệ gia đình bạn.
the company developed a non-carcinogenic alternative to the harmful chemical.
Công ty đã phát triển một chất thay thế không gây ung thư cho hóa chất độc hại.
it's important to research if a product is non-carcinogenic before purchasing.
Rất quan trọng để tìm hiểu xem một sản phẩm có không gây ung thư hay không trước khi mua.
the food additive is listed as non-carcinogenic by regulatory agencies.
Chất phụ gia thực phẩm được liệt kê là không gây ung thư bởi các cơ quan quản lý.
they prioritized developing non-carcinogenic materials for the children's toys.
Họ ưu tiên phát triển các vật liệu không gây ung thư cho đồ chơi trẻ em.
the lab tested the substance to confirm its non-carcinogenic properties.
Phòng thí nghiệm đã kiểm tra chất này để xác nhận các đặc tính không gây ung thư của nó.
many consumers prefer non-carcinogenic cosmetics due to health concerns.
Nhiều người tiêu dùng ưa chuộng mỹ phẩm không gây ung thư do lo ngại về sức khỏe.
the manufacturer guarantees the product contains only non-carcinogenic components.
Nhà sản xuất đảm bảo sản phẩm chỉ chứa các thành phần không gây ung thư.
non-carcinogenic food
thức ăn không gây ung thư
being non-carcinogenic
là không gây ung thư
non-carcinogenic products
sản phẩm không gây ung thư
testing non-carcinogenic
kiểm tra không gây ung thư
certified non-carcinogenic
được chứng nhận không gây ung thư
non-carcinogenic alternatives
lựa chọn không gây ung thư
ensure non-carcinogenic
đảm bảo không gây ung thư
is non-carcinogenic
là không gây ung thư
remain non-carcinogenic
vẫn không gây ung thư
naturally non-carcinogenic
tự nhiên không gây ung thư
the new paint is advertised as being completely non-carcinogenic.
Sản phẩm sơn mới được quảng cáo là hoàn toàn không gây ung thư.
we need to ensure all ingredients are non-carcinogenic for consumer safety.
Chúng ta cần đảm bảo tất cả các thành phần đều không gây ung thư để đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng.
the study confirmed the fertilizer was non-carcinogenic and safe to use.
Nghiên cứu đã xác nhận phân bón này không gây ung thư và an toàn để sử dụng.
choosing non-carcinogenic cleaning products is a good way to protect your family.
Việc chọn các sản phẩm tẩy rửa không gây ung thư là một cách tốt để bảo vệ gia đình bạn.
the company developed a non-carcinogenic alternative to the harmful chemical.
Công ty đã phát triển một chất thay thế không gây ung thư cho hóa chất độc hại.
it's important to research if a product is non-carcinogenic before purchasing.
Rất quan trọng để tìm hiểu xem một sản phẩm có không gây ung thư hay không trước khi mua.
the food additive is listed as non-carcinogenic by regulatory agencies.
Chất phụ gia thực phẩm được liệt kê là không gây ung thư bởi các cơ quan quản lý.
they prioritized developing non-carcinogenic materials for the children's toys.
Họ ưu tiên phát triển các vật liệu không gây ung thư cho đồ chơi trẻ em.
the lab tested the substance to confirm its non-carcinogenic properties.
Phòng thí nghiệm đã kiểm tra chất này để xác nhận các đặc tính không gây ung thư của nó.
many consumers prefer non-carcinogenic cosmetics due to health concerns.
Nhiều người tiêu dùng ưa chuộng mỹ phẩm không gây ung thư do lo ngại về sức khỏe.
the manufacturer guarantees the product contains only non-carcinogenic components.
Nhà sản xuất đảm bảo sản phẩm chỉ chứa các thành phần không gây ung thư.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now